Máy sàng khí phân tích cỡ hạt Model A058-05N Hãng Matest- Italy

Tình trạng: Đặt hàng

Nhà sản xuất: Matest - Italy

Mã hàng: A058-05N ; Máy sàng khí phân tích cỡ hạt Model A058-05N Hãng Matest- Italy ; A058-96 ; A058-95 ; A058-94 ; A058-93 ; A058-92 ; A058-91 ; A058-90 ; A058-89 ; A058-88 ; A058-87 ; A058-86 ; A058-85 ; A058-84 ; A058-83 ; A058-82 ; A058-81 ; A058-80 ; A058-79 ; A058-78 ; A058-77 ; A058-76 ; A058-75 ; A058-74 ; A058-73 ; A058-72 ; A058-71 ; A058-70 ; A058-69 ; A058-68 ; A058-67 ; A058-66 ; A058-65 ; A058-64 ; A058-63 ; A058-62 ; A058-61 ; A058-60 ; A058-59 ; A058-58 ; A058-57 ; A058-56 ; A058-55 ; A058-54 ; A058-53 ; A058-52 ; A058-51 ; A058-50 ; A058-38 ; A058-37 ; A058-36 ; A058-35 ; A058-34 ; A058-33 ; A058-32 ; A058-31 ; A058-30 ; A058-29 ; A058-97 ; A058-28 ; A058-27 ; A058-26 ; A058-25 ; A058-24 ; A058-23 ; A058-22 ; A058-21 ; A058-20 ; A058-14 ; A058-15

Máy sàng khí phân tích cỡ hạt

Model A058-05N

Hãng Sx : Matest- Italy

-Dùng phân tích các vật liệu khô dạng bột và dạng hạt.

-Phương pháp hoạt động của máy là dùng khí lôi cuốn những hạt vật liệu bằng cách điều khiển giảm áp suất.

-Cỡ hạt phân tích được từ 4000µm đến 5µm

-Điều chỉnh được chân không từ 0 … 99 mbar

-Cài đặt thời gian từ 0 … 99 phút

-Sử dụng rây có đường kính D200mm

Máy sàng khí phân tích cỡ hạt

Model A058-05N

Hãng Sx : Matest- Italy

-Dùng phân tích các vật liệu khô dạng bột và dạng hạt.

-Phù hợp tiêu chuẩn BS-EN 933-10

-Phương pháp hoạt động của máy là dùng khí lôi cuốn những hạt vật liệu bằng cách điều khiển giảm áp suất.

-Cỡ hạt phân tích được từ 4000µm đến 5µm

-Điều chỉnh được chân không từ 0 … 99 mbar

-Cài đặt thời gian từ 0 … 99 phút

-Bộ điều khiển hiển thị điện tử, chức năng điều chỉnh chân không, điều khiển thời gian, chức năng Run/ Stop/ Pause.

-Sử dụng rây có đường kính D200mm

-Thiết bị hút chân không có trang bị bộ phận làm sạch tự động hệ thống hộc lọc để thực hiện nhiều lần thử

-Vỏ máy bằng vật liệu phủ nhựa tổng hợp, bên trong bằng thép không gỉ.

-Nguồn điện : 230V, 50-60Hz

-Khối lượng : nặng 25kg

Cung cấp bao gồm:

+Máy sàng khí Air Jet Sieve

+Búa plastic nhỏ.

+Thiết bị hút chân không

+Hộp lọc bụi tự làm sạch

+Túi đựng mẫu bụi 

+Cáp nối nguồn

+Nắp đậy bằng vật liệu Methacrylate trong suốt

+Tài liệu sử dụng.

  • Phụ kiện tùy chọn:

+Nắp đậy sàng khí , Mod. RA058-05N-06

+Sàng khí dùng cho Máy sàng khí A058-05N

-Sàng đặt biệt sử dụng cho Máy sàng khí phân tích cỡ hạt Mod. A058-05N

-Đường kính 200mm, cao tới lưới 32mm, cao toàn phần 50mm

-Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông.

-Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1, EN 10 204

  • Bao gồm các cỡ lỗ sàng sau:

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 4.0mm, Mod. A058-96

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 3.55mm, Mod. A058-95

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 3.35mm, Mod. A058-94

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 3.15mm, Mod. A058-93

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 2.8mm, Mod. A058-92

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 2.5mm, Mod. A058-91

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 2.36mm, Mod. A058-90

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 2.24mm, Mod. A058-89

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 2.0mm, Mod. A058-88

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 1.8mm, Mod. A058-87

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 1.7mm, Mod. A058-86

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 1.6mm, Mod. A058-85

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 1.4mm, Mod. A058-84

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 1.25mm, Mod. A058-83

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 1.18mm, Mod. A058-82

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 1.12mm, Mod. A058-81

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 1.0mm, Mod. A058-80

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.9mm, Mod. A058-79

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.85mm, Mod. A058-78

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.8mm, Mod. A058-77

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.71mm, Mod. A058-76

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.63mm, Mod. A058-75

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.6mm, Mod. A058-74

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.56mm, Mod. A058-73

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.5mm, Mod. A058-72

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.45mm, Mod. A058-71

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.425mm, Mod. A058-70

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.4mm, Mod. A058-69

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.355mm, Mod. A058-68

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.315mm, Mod. A058-67

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.3mm, Mod. A058-66

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.28mm, Mod. A058-65

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.25mm, Mod. A058-64

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.224mm, Mod. A058-63

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.212mm, Mod. A058-62

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.2mm, Mod. A058-61

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.18mm, Mod. A058-60

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.16mm, Mod. A058-59

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.15mm, Mod. A058-58

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.14mm, Mod. A058-57

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.125mm, Mod. A058-56

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.112mm, Mod. A058-55

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.106mm, Mod. A058-54

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.1mm, Mod. A058-53

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.09mm, Mod. A058-52

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.08mm, Mod. A058-51

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.075mm, Mod. A058-50

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.071mm, Mod. A058-38

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.07mm, Mod. A058-37

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.065mm, Mod. A058-36

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.063mm, Mod. A058-35

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.06mm, Mod. A058-34

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.058mm, Mod. A058-33

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.055mm, Mod. A058-32

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.053mm, Mod. A058-31

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.05mm, Mod. A058-30

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.048mm, Mod. A058-29

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.045mm, Mod. A058-97

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.041mm, Mod. A058-28

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.037mm, Mod. A058-27

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.030mm, Mod. A058-26

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.028mm, Mod. A058-25

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.025mm, Mod. A058-24

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.020mm, Mod. A058-23

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.015mm, Mod. A058-22

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.010mm, Mod. A058-21

Sàng khí đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.005mm, Mod. A058-20

Hộp lọc bụi (Filter Cartridge), Mod. A058-14

Túi đựng mẫu, Mod. A058-15

Zalo 0913 113 239