Deprecated: Mobile_Detect::__construct(): Implicitly marking parameter $headers as nullable is deprecated, the explicit nullable type must be used instead in /home/ojbysilphosting/domains/thieny.vn/libraries/vendor/mobiledetect/mobiledetectlib/Mobile_Detect.php on line 538
Máy đo khúc xạ kế tự động Model RX-7000alpha; Máy đo chỉ số khúc xạ tự động Model RX-7000alpha Hãng Atago- Nhật

Máy đo khúc xạ kế tự động Model RX-7000alpha; Máy đo chỉ số khúc xạ tự động Model RX-7000alpha Hãng Atago- Nhật

Tình trạng: Đặt hàng

Nhà sản xuất: Atago - Nhật Bản

Mã hàng: RX-7000alpha ; RX-7000 alpha ; Máy đo khúc xạ kế tự động Model RX-7000alpha; Máy đo chỉ số khúc xạ tự động Model RX-7000alpha Hãng Atago

Máy đo khúc xạ kế tự động ; Máy đo chỉ số khúc xạ tự động

Model RX-7000alpha , Cat.no: 3262N

Hãng Sx: Atago- Nhật . Sx tại Nhật

-Máy đo độ Brix / chỉ số khúc xạ điện tử dùng trong ngành nước giải khát, thực phẩm, sản xuất đường, hóa dầu, mỹ phẩm, dược phẩm…

-Hiển thị số trên màn LCD 320 x 240 DotMatrix các giá trị đo và ký tự đặt biệt, ngày giờ khi đo, màn hình có đèn nền chiếu sáng.

-Điều khiển bằng 05 phím chức năng dạng màng

-Đơn vị đo : chỉ số khúc xạ (nD), giá trị Brix

-Thang đo:        1.32500 … 1.7000 nD

                          0.0…100.0 %Brix

-Độ phân giải:    0.0001 hoặc 0.0001 nD (tuỳ chọn)

                          0.1 % hoặc 0.01% Brix (tuỳ chọn)

-Độ chính xác:   0.0001 nD

                          0.1 %Brix

-Tích hợp bộ ổn nhiệt Peltier để kiểm soát nhiệt độ.

-Thang đo nhiệt độ: 5 … 70°C

-Độ phân giải:          0.01°C

-Độ chính xác:          ±0.05°C

-Nhiệt độ mẫu đo: 5…70°C, bù trừ nhiệt độ tự động

-Bộ nhớ lưu trữ đến 30 giá trị đo

-Buồng đo bằng thép không gỉ-SUS 316, lăng kính sapphire nhân tạo.

Máy đo khúc xạ kế tự động ; Máy đo chỉ số khúc xạ tự động

Model RX-7000alpha , Cat.no: 3262N

Hãng Sx: Atago- Nhật . Sx tại Nhật

-Máy đo độ Brix / chỉ số khúc xạ điện tử dùng trong ngành nước giải khát, thực phẩm, sản xuất đường, hóa dầu, mỹ phẩm, dược phẩm…

-Hiển thị số trên màn LCD 320 x 240 DotMatrix các giá trị đo và ký tự đặt biệt, ngày giờ khi đo, màn hình có đèn nền chiếu sáng.

-Điều khiển bằng 05 phím chức năng dạng màng

-Đơn vị đo : chỉ số khúc xạ (nD), giá trị Brix

-Thang đo:        1.32500 … 1.7000 nD

                          0.0…100.0 %Brix

-Độ phân giải:    0.0001 hoặc 0.0001 nD (tuỳ chọn)

                          0.1 % hoặc 0.01% Brix (tuỳ chọn)

-Độ chính xác:   0.0001 nD

                          0.1 %Brix

-Tích hợp bộ ổn nhiệt Peltier để kiểm soát nhiệt độ.

-Thang đo nhiệt độ: 5 … 70°C

-Độ phân giải:          0.01°C

-Độ chính xác:          ±0.05°C

-Nhiệt độ mẫu đo: 5…70°C, bù trừ nhiệt độ tự động

-Bộ nhớ lưu trữ đến 30 giá trị đo

-Buồng đo bằng thép không gỉ-SUS 316, lăng kính sapphire nhân tạo.

-Ngõ giao tiếp: cổng RS232

-Môi trường hoạt động: 5… 40°C

-Nguồn điện : AC 100-240V, 50/60Hz, 65VA

-Kích thước máy : 370 x 260 x 140mm

-Khối lượng : nặng 6.9kg

Cung cấp bao gồm: Máy đo khúc xạ kế Model RX-7000 alpha, cáp nguồn, tài liệu hướng dẫn sử dụng

  • Phụ kiện chất chuẩn tuỳ chọn:

+Chất chuẩn Brix Sucrose 10% Brix ±0.01%, Code: RE111001

-Dùng kiểm tra độ chính xác của máy

-Chai 10ml

Date sử dụng: 30 ngày kể từ ngày sản xuất

+Chất chuẩn Brix Sucrose 20% Brix ±0.01%, Code: RE112001

-Dùng kiểm tra độ chính xác của máy

-Chai 10ml

Date sử dụng: 30 ngày kể từ ngày sản xuất

+Chất chuẩn Brix Sucrose 30% Brix ±0.01%, Code: RE113001

-Dùng kiểm tra độ chính xác của máy

-Chai 10ml

Date sử dụng: 30 ngày kể từ ngày sản xuất

+Chất chuẩn Brix Sucrose 40% Brix ±0.02%, Code: RE114002

-Dùng kiểm tra độ chính xác của máy

-Chai 10ml

Date sử dụng: 30 ngày kể từ ngày sản xuất

+Chất chuẩn Brix Sucrose 50% Brix ±0.02%, Code: RE115002

-Dùng kiểm tra độ chính xác của máy

-Chai 10ml

Date sử dụng: 30 ngày kể từ ngày sản xuất

+Máy in , Cat.no: 3122, Type DP-RD

-Dùng in kết quả đo, cho máy đo khúc xạ RX-series

-Loại in nhiệt Dot

-Nguồn nuôi: Adapter AC , 7VA

-Kích thước noài : 110 x 180 x 90mm, 470g

Zalo 0913 113 239