Sàng rây lỗ tròn phân tích cỡ hạt đường kính D200mm Hãng Endecotts
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Endecotts - Anh Quốc
Mã hàng: Round-Test-Sieves-Endecotts 200SIR125. ; 200SIR112. ; 200SIR106. ; 200SIR100. ; 200SIR90.0 ; 200SIR80.0 ; 200SIR75.0 ; 200SIR71.0 ; 200SIR63.0 ; 200SIR56.0 ; 200SIR53.0 ; 200SIR50.0 ; 200SIR45.0 ; 200SIR40.0 ; 200SIR37.5 ; 200SIR35.5 ; 200SIR31.5 ; 200SIR28.0 ; 200SIR26.5 ; 200SIR25.0 ; 200SIR22.4 ; 200SIR20.0 ; 200SIR19.0 ; 200SIR18.0 ; 200SIR16.0 ; 200SIR14.0 ; 200SIR13.2 ; 200SIR12.5 ; 200SIR11.2 ; 200SIR10.0 ; 200SIR9.50 ; 200SIR9.00 ; 200SIR8.00 ; 200SIR7.10 ; 200SIR6.70 ; 200SIR6.30 ; 200SIR5.60 ; 200SIR5.00 ; 200SIR4.75 ; 200SIR4.50 ; 200SIR4.00 ; 200SIR3.55 ; 200SIR3.35 ; 200SIR3.15 ; 200SIR2.80 ; 200SIR2.50 ; 200SIR2.36 ; 200SIR2.24 ; 200SIR2.00 ; 200SIR1.80 ; 200SIR1.70 ; 200SIR1.60 ; 200SIR1.40 ; 200SIR1.25 ; 200SIR1.18 ; 200SIR1.12 ; 200SIR1.00 ; 200SIW.900 ; 200SIW.850 ; 200SIW.800 ; 200SIW.710 ; 200SIW.630 ; 200SIW.600 ; 200SIW.560 ; 200SIW.500 ; 200SIW.450 ; 200SIW.425 ; 200SIW.400 ; 200SIW.355 ; 200SIW.315 ; 200SIW.300 ; 200SIW.280 ; 200SIW.250 ; 200SIW.224 ; 200SIW.212 ; 200SIW.200 ; 200SIW.180 ; 200SIW.160 ; 200SIW.150 ; 200SIW.140 ; 200SIW.125 ; 200SIW.112 ; 200SIW.106 ; 200SIW.100 ; 200SIW.090 ; 200SIW.080 ; 200SIW.075 ; 200SIW.071 ; 200SIW.063 ; 200SIW.056 ; 200SIW.053 ; 200SIW.050 ; 200SIW.045 ; 200SIW.040 ; 200SIW.038 ; 200SIW.036 ; 200SIW.032 ; 200SIW.025 ; 200SIW.020 ; 200S/STLID ; 200S/STREC ; 200S/STL&R
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn/ Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn
Hãng Sx : Endecotts- Anh.
-Phù hợp tiêu chuẩn BS 410- ISO 3310
-Đường kính 200mm, chiều sâu (cao) tới lưới 50mm.
-Vật liệu: khung và lưới đục lỗ hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ TRÒN.
-Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn/ Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn Hãng Sx : Endecotts- Anh. -Phù hợp tiêu chuẩn BS 410- ISO 3310 -Đường kính 200mm, chiều sâu (cao) tới lưới 50mm. -Vật liệu: khung và lưới đục lỗ hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ TRÒN. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 125mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 125 mm (Code: 200SIR125.) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 112mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 112 mm (Code: 200SIR112.) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 106mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 106 mm (Code: 200SIR106.) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 100mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 100 mm (Code: 200SIR100.) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 90mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 90 mm (Code: 200SIR90.0) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 80mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 80 mm (Code: 200SIR80.0) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 75mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 75 mm (Code: 200SIR75.0) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 71mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 71 mm (Code: 200SIR71.0) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 63mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 63 mm (Code: 200SIR63.0) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 56mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 56 mm (Code: 200SIR56.0) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 53mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 53 mm (Code: 200SIR53.0) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 50mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 50 mm (Code: 200SIR50.0) |
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 45mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 45 mm (Code: 200SIR45.0) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 40mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 40 mm (Code: 200SIR40.0) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 37.5mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 37.5 mm (Code: 200SIR37.5) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 35.5mm /Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 35.5 mm (Code: 200SIR35.5) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 31.5mm /Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 31.5 mm (Code: 200SIR31.5) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 28mm /Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 28 mm (Code: 200SIR28.0) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 26.5mm /Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 26.5 mm (Code: 200SIR26.5) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 25mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 25 mm (Code: 200SIR25.0) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 22.4mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 22.4 mm (Code: 200SIR22.4) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 20mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 20 mm (Code: 200SIR20.0) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 19mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 19 mm (Code: 200SIR19.0) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 18mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 18 mm (Code: 200SIR18.0) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 16mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 16 mm (Code: 200SIR16.0) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 14mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 14 mm (Code: 200SIR14.0) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 13.2mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 13.2 mm (Code: 200SIR13.2) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 12.5mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 12.5 mm (Code: 200SIR12.5) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 11.2mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 11.2 mm (Code: 200SIR11.2) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 10mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 10 mm (Code: 200SIR10.0) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 9.5mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 9.5 mm (Code: 200SIR9.50) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 9mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 9 mm (Code: 200SIR9.00) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 8mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 8 mm (Code: 200SIR8.00) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 7.1mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 7.1 mm (Code: 200SIR7.10) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 6.7mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 6.7 mm (Code: 200SIR6.70) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 6.3mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 6.3 mm (Code: 200SIR6.30) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 5.6mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 5.6 mm (Code: 200SIR5.60) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 5mm/ Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 5 mm (Code: 200SIR5.00) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 4.75mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 4.75 mm (Code: 200SIR4.75) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 4.5mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 4.5 mm (Code: 200SIR4.50) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 4mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 4 mm (Code: 200SIR4.00) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 3.55mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 3.55 mm (Code: 200SIR3.55) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 3.35mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 3.35 mm (Code: 200SIR3.35) |
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 3.15mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 3.15 mm (Code: 200SIR3.15) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 2.8mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 2.8 mm (Code: 200SIR2.80) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 2.5mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 2.5 mm (Code: 200SIR2.50) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 2.36mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 2.36 mm (Code: 200SIR2.36) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 2.24mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 2.24 mm (Code: 200SIR2.24) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 2mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 2 mm (Code: 200SIR2.00) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 1.8mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 1.8 mm (Code: 200SIR1.80) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 1.7mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 1.7 mm (Code: 200SIR1.70) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 1.6mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 1.6 mm (Code: 200SIR1.60) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 1.4mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 1.4 mm (Code: 200SIR1.40) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 1.25mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 1.25 mm (Code: 200SIR1.25) |
|
55 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 1.18mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 1.18 mm (Code: 200SIR1.18) |
|
56 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 1.12mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 1.12 mm (Code: 200SIR1.12) |
|
57 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, lỗ tròn 1 mm / Sàng đường kính 200mm, lỗ tròn 1 mm (Code: 200SIR1.00) |
|
mm |
Từ cỡ lỗ nhỏ hơn 1mm là sàng lưới đan ! |
|
58 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 200SIW.900) |
|
59 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 200SIW.850) |
|
60 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 200SIW.800) |
|
61 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 200SIW.710) |
|
62 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 200SIW.630) |
|
63 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 200SIW.600) |
|
64 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 200SIW.560) |
|
65 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 200SIW.500) |
|
66 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 200SIW.450) |
|
67 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 200SIW.425) |
|
68 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 200SIW.400) |
|
69 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 200SIW.355) |
|
70 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 200SIW.315) |
|
71 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 200SIW.300) |
|
72 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 200SIW.280) |
|
73 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.250mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 200SIW.250) |
|
74 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 200SIW.224) |
|
75 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 200SIW.212) |
|
76 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 200SIW.200) |
|
77 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 200SIW.180) |
|
78 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 200SIW.160) |
|
79 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 200SIW.150) |
|
80 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 200SIW.140) |
|
81 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 200SIW.125) |
|
82 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 200SIW.112) |
|
83 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 200SIW.106) |
|
84 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 200SIW.100) |
|
85 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 200SIW.090) |
|
86 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 200SIW.080) |
|
87 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 200SIW.075) |
|
88 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 200SIW.071) |
|
89 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 200SIW.063) |
|
90 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 200SIW.056) |
|
91 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 200SIW.053) |
|
92 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 200SIW.050) |
|
93 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 200SIW.045) |
|
94 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 200SIW.040) |
|
95 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 200SIW.038) |
|
96 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 200SIW.036) |
|
97 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 200SIW.032) |
|
98 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 200SIW.025) |
|
99 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 200mm,cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 200SIW.020) |
|
|
|
|
100 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f200mm / Nắp đậy sàng f200mm bằng thép không gỉ (Code: 200S/STLID) |
|
101 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f200mm / Khay hứng sàng f200mm thép không gỉ (Code: 200S/STREC) |
|
102 |
Khay hứng và nắp đậy bộ phận tách mẫu f200mm / Khay hứng và nắp đậy sàng f200mm thép không gỉ (Code: 200S/STL&R) |
|
|
Khay hứng bộ phận tách mẫu f200mm / Khay hứng sàng f200mm thép không gỉ (Code: 200…) Có vòi xả dùng cho sàng ướt |