Sàng khí phân tích cỡ hạt Hãng Endecotts, Dùng Cho Máy Sàng Khí Air Jet Sieve Machine Air Sizer 200

Tình trạng: Đặt hàng

Nhà sản xuất: Endecotts - Anh Quốc

Mã hàng: Air-Jet-Sieves-Endecotts ; Sàng Khí Phân Tích Cỡ Hạt Endecotts, Dùng Cho Máy Sàng Khí Air Jet Sieve Machine Endecotts Model Air Sizer 200 008SIW4.00H ; 008SIW3.55H ; 008SIW3.35H ; 008SIW3.15H ; 008SIW2.80H ; 008SIW2.50H ; 008SIW2.36H ; 008SIW2.24H ; 008SIW2.00H ; 008SIW1.80H ; 008SIW1.70H ; 008SIW1.60H ; 008SIW1.40H ; 008SIW1.25H ; 008SIW1.18H ; 008SIW1.12H ; 008SIW1.00H ; 008SIW.900H ; 008SIW.850H ; 008SIW.800H ; 008SIW.710H ; 008SIW.630H ; 008SIW.600H ; 008SIW.560H ; 008SIW.500H ; 008SIW.450H ; 008SIW.425H ; 008SIW.400H ; 008SIW.355H ; 008SIW.315H ; 008SIW.300H ; 008SIW.280H ; 008SIW.250H ; 008SIW.224H ; 008SIW.212H ; 008SIW.200H ; 008SIW.180H ; 008SIW.160H ; 008SIW.150H ; 008SIW.140H ; 008SIW.125H ; 008SIW.112H ; 008SIW.106H ; 008SIW.100H ; 008SIW.090H ; 008SIW.080H ; 008SIW.075H ; 008SIW.071H ; 008SIW.063H ; 008SIW.056H ; 008SIW.053H ; 008SIW.050H ; 008SIW.045H ; 008SIW.040H ; 008SIW.038H ; 008SIW.036H ; 008SIW.032H ; 008SIW.025H ; 008SIW.020H ; ZMAIR-LID5

Sàng khí phân tích cỡ hạt, dùng cho Máy sàng khí Air Jet Sieve Machine Air Sizer 200

Hãng Sx: Endecotts-Anh

-Sàng khí Premium đặt biệt sử dụng cho Máy sàng khí Air Jet Sieve Machine Air Sizer 200

-Đường kính sàng khí D203mm

-Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông.

-Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1

Cung cấp kèm giấy chứng nhận phù hợp của hãng

TT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sàng khí phân tích cỡ hạt, dùng cho Máy sàng khí Air Sizer 200 Air Jet Sieve

Hãng Sx: Endecotts-Anh

-Sàng khí Premium đặt biệt sử dụng cho Máy sàng khí Air Jet Sieve Machine Air Sizer 200

-Đường kính sàng khí D203mm, cao 23mm

-Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông.

-Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1

Cung cấp kèm giấy chứng nhận phù hợp của hãng

  • Bao gồm các cỡ lỗ sàng sau:

1

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 4 mm (Code: 008SIW4.00H)

2

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 008SIW3.55H)

3

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 008SIW3.35H)

4

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 008SIW3.15H)

5

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 008SIW2.80H)

6

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 008SIW2.5H)

7

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 008SIW2.36H)

8

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 008SIW2.24H)

9

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2 mm (Code: 008SIW2.00H)

10

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 008SIW1.80H)

11

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 008SIW1.70H)

12

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 008SIW1.60H)

13

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 008SIW1.40H)

14

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 008SIW1.25H)

15

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 008SIW1.18H)

16

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 008SIW1.12H)

17

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1 mm (Code: 008SIW1.00H)

mm

18

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 008SIW.900H)

19

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 008SIW.850H

20

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 008SIW.800H)

21

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 008SIW.710H)

22

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 008SIW.630H)

23

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 008SIW.600H)

24

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 008SIW.560H)

25

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 008SIW.500H)

26

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 008SIW.450H)

27

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 008SIW.425H)

28

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 008SIW.400H)

29

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 008SIW.355H)

30

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 008SIW.315H)

31

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 008SIW.300H)

32

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 008SIW.280H)

33

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.25 mm (Code: 008SIW.250H)

34

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 008SIW.224H)

35

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 008SIW.212H)

36

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 008SIW.200H)

37

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 008SIW.180H)

38

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 008SIW.160H)

39

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 008SIW.150H)

40

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 008SIW.140H)

41

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 008SIW.125H)

42

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 008SIW.112H)

43

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 008SIW.106H)

44

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.1 mm (Code: 008SIW.100H)

45

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 008SIW.090H)

46

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 008SIW.080H)

47

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 008SIW.075H)

48

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 008SIW.071H)

49

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 008SIW.063H)

50

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 008SIW.056H)

51

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 008SIW.053H)

52

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 008SIW.050H)

53

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 008SIW.045H)

54

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.040 mm (Code: 008SIW.040H)

55

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 008SIW.038H)

56

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 008SIW.036H)

57

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 008SIW.032H)

58

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.025mm (Code: 008SIW.025H)

59

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 008SIW.020H)

60

Nắp đậy sàng khí đường kính 203mm

Code: ZMAIR-LID5

-Dùng cho máy sàng khí Air Sizer 200

Zalo 0913 113 239