Sàng khí phân tích cỡ hạt Hãng Nexopart (Haver & Boecker). Dùng Cho Máy Sàng Khí Alpine Air Jet Sieve Model 200 LS-N
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Air-Jet-Sieves-Nexopart-Haver-&-Boecker ; Sàng khí phân tích cỡ hạt Hãng Nexopart (Haver & Boecker). Dùng Cho Máy Sàng Khí Alpine Air Jet Sieve Model 200 LS-N 206135902 ; 206135964 ; 206135940 ; 206135896 ; 206135926 ; 206135766 ; 206135742 ; 206135735 ; 206135711 ; 206135704 ; 206135681 ; 206135674 ; 206135650 ; 206135643 ; 206135629 ; 206135605 ; 206135582 ; 206135575 ; 206135551 ; 206135544 ; 206135506 ; 206135490 ; 206135476 ; 206135469 ; 206135445 ; 206135438 ; 206135414 ; 206135391 ; 206135377 ; 206135360 ; 206135346 ; 206135339 ; 206135315 ; 206135292 ; 206135278 ; 206135261 ; 206135247 ; 206135230 ; 206135216 ; 206135209 ; 206135186 ; 206135179 ; 206135155 ; 206135148 ; 206135124 ; 206135117 ; 206135094 ; 206135087 ; 206135063 ; 206135032 ; 206135018 ; 206135001 ; 206134981 ; 206134974 ; 206134950 ; 206134936 ; 206134912 ; 206134899 ; 206134875 ; 205923999
Sàng khí phân tích cỡ hạt Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Dùng Cho Máy Sàng Khí Alpine Air Jet Sieve Model 200 LS-N
|
Sàng khí phân tích cỡ hạt, dùng cho ALPINE Air Jet Sieve Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Sàng đặt biệt sử dụng cho máy ALPINE Air Jet Sieve 200 LS-N -Đường kính 203mm, cao tới lưới 28mm -Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông. -Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1, EN 10 204 |
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Sàng khí dùng cho ALPINE Air Jet Sieve Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Sàng đặt biệt sử dụng cho máy ALPINE Air Jet Sieve 200 LS-N -Đường kính 203mm, cao tới lưới 28mm -Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông. -Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1, EN 10 204 Cung cấp kèm giấy chứng nhận phù hợp của hãng
|
|
mm |
|
|
1 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 4 mm (Code: 206135902) |
|
2 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206135964) |
|
3 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206135940) |
|
4 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206135896) |
|
5 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206135926) |
|
6 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206135766) |
|
7 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206135742) |
|
8 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206135735) |
|
9 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2 mm (Code: 206135711) |
|
10 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206135704) |
|
11 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206135681) |
|
12 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206135674) |
|
13 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206135650) |
|
14 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206135643) |
|
15 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206135629) |
|
16 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206135605) |
|
17 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1 mm (Code: 206135582) |
|
mm |
|
|
18 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206135575) |
|
19 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206135551) |
|
20 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206135544) |
|
21 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206135506) |
|
22 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206135490) |
|
23 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206135476) |
|
24 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206135469) |
|
25 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206135445) |
|
26 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206135438) |
|
27 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206135414) |
|
28 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206135391) |
|
29 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206135377) |
|
30 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206135360) |
|
31 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206135346) |
|
32 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206135339) |
|
33 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.25 mm (Code: 206135315) |
|
34 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206135292) |
|
35 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206135278) |
|
36 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206135261) |
|
37 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206135247) |
|
38 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206135230) |
|
39 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206135216) |
|
40 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206135209) |
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Sàng khí dùng cho ALPINE Air Jet Sieve Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Sàng đặt biệt sử dụng cho máy ALPINE Air Jet Sieve 200 LS-N -Đường kính 203mm, cao tới lưới 28mm -Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông. -Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1, EN 10 204 Cung cấp kèm giấy chứng nhận phù hợp của hãng
|
|
mm |
|
|
1 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 4 mm (Code: 206135902) |
|
2 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206135964) |
|
3 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206135940) |
|
4 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206135896) |
|
5 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206135926) |
|
6 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206135766) |
|
7 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206135742) |
|
8 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206135735) |
|
9 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2 mm (Code: 206135711) |
|
10 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206135704) |
|
11 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206135681) |
|
12 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206135674) |
|
13 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206135650) |
|
14 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206135643) |
|
15 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206135629) |
|
16 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206135605) |
|
17 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1 mm (Code: 206135582) |
|
mm |
|
|
18 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206135575) |
|
19 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206135551) |
|
20 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206135544) |
|
21 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206135506) |
|
22 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206135490) |
|
23 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206135476) |
|
24 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206135469) |
|
25 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206135445) |
|
26 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206135438) |
|
27 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206135414) |
|
28 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206135391) |
|
29 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206135377) |
|
30 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206135360) |
|
31 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206135346) |
|
32 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206135339) |
|
33 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.25 mm (Code: 206135315) |
|
34 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206135292) |
|
35 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206135278) |
|
36 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206135261) |
|
37 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206135247) |
|
38 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206135230) |
|
39 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206135216) |
|
40 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206135209) |
|
41 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206135186) |
|
42 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206135179) |
|
43 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206135155) |
|
44 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206135148) |
|
45 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206135124) |
|
46 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206135117) |
|
47 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206135094) |
|
48 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206135087) |
|
49 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206135063) |
|
50 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206135032) |
|
51 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206135018) |
|
52 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206135001) |
|
53 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206134981) (Code cũ: 520068) |
|
54 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.040 mm (Code: 206134974) |
|
55 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206134950) |
|
56 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206134936) |
|
57 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206134912) |
|
58 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.025mm (Code: 206134899) |
|
59 |
Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206134875) |
|
60 |
Nắp đậy sàng khí đường kính 203mm Code: 205923999 -Dùng cho máy sàng khí 200LS-N/ e200 LS -Vật liệu bằng nhựa Plexiglas trong suốt |