Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D100mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206142306 ; 206142399 ; 206142450 ; 206142054 ; 206142474 ; 206141859 ; 206142283 ; 206142498 ; 206142528 ; 206141880 ; 206142566 ; 206141828 ; 206142580 ; 206141910 ; 206141521 ; 206142603 ; 206142634 ; 206141941 ; 206142658 ; 206142085 ; 206142672 ; 206141972 ; 206142344 ; 206142696 ; 206142368 ; 206142023 ; 206142726 ; 206141781 ; 206142740 ; 206142764 ; 206141576 ; 206142795 ; 206142320 ; 206142191 ; 206142825 ; 206141705 ; 206142849 ; 206142863 ; 206141682 ; 206142252 ; 206142894 ; 206141651 ; 206142917 ; 206141620 ; 206142948 ; 206142160 ; 206142146 ; 206141545 ; 206141606 ; 206142221 ; 206142962 ; 206142115 ; 206142986 ; 206141736 ; 205922206 ; 205922503
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 100mm, cao 45mm -Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. |
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 100mm, cao 45mm -Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép khônggỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
|
mm |
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206142306) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206142399) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206142450) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206142054) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206142474) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206141859) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206142283) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206142498) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206142528) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206141880) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206142566) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.0mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 1.0 mm (Code: 206141828) |
|
mm |
|
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206142580) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206141910) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206141521) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206142603) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206142634) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ lỗ 0.6 mm (Code: 206141941) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206142658) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206142085) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206142672) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206141972) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206142344) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206142696) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206142368) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206142023) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206142726) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.25mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.25 mm (Code: 206141781) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206142740) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206142764) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206141576) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206142795) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206142320) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206142191) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206142825) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206141705) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206142849) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206142863) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206141682) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206142252) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206142894) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206141651) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206142917) |
|
|
|
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206141620) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206142948) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206142160) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206142146) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206141545) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206141606) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206142221) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206142962) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206142115) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206142986) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 100mm, cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206141736) |
|
55 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f100mm / Nắp đậy sàng f100mm bằng thép không gỉ (Code: 205922206) |
|
56 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f100mm / Khay hứng sàng f100mm thép không gỉ (Code: 205922503) |