Sàng khí phân tích cỡ hạt Hãng Nexopart (Haver & Boecker), Dùng Cho Máy Sàng Khí Alpine Air Jet Sieve Model e200 LS Lite, Model e200 LS

Tình trạng: Đặt hàng

Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức

Mã hàng: Air-Jet-Sieves-Nexopart-Haver-&-Boecker ; Sàng Khí Phân Tích Cỡ Hạt Nexopart + Haver & Boecker, Dùng Cho Máy Sàng Khí Alpine Air Jet Sieve Model e200 LS Lite e200 LS 206158895 ; 206158918 ; 206158925 ; 206158949 ; 206158956 ; 206158970 ; 206158987 ; 206159007 ; 206159014 ; 206159052 ; 206159069 ; 206159083 ; 206159090 ; 206159113 ; 206159120 ; 206159144 ; 206159151 ; 206158215 ; 206158222; 206158246 ; 206158253 ; 206158277 ; 206158284 ; 206158307 ; 206158314 ; 206158338 ; 206158345 ; 206158369 ; 206158376 ; 206158390 ; 206158406 ; 206158420 ; 206158437 ; 206158451 ; 206158482 ; 206158505 ; 206158512 ; 206158536 ; 206158543 ; 206158567 ; 206158574 ; 206158598 ; 206158604 ; 206158628 ; 206158635 ; 206158659 ; 206158666 ; 206158680 ; 206158697 ; 206158710 ; 206158727 ; 206158741 ; 206158758 ; 206158772 ; 206158789 ; 206158802 ; 206158833 ; 206158857 ; 206158871 ; 205923999

Sàng Khí Phân Tích Cỡ Hạt Hãng Nexopart (Haver & Boecker )- Đức

Dùng Cho Máy Sàng Khí Alpine Air Jet Sieve Model e200 LS Lite , Model e200 LS

Sàng khí phân tích cỡ hạt

Hãng Sx: Nexopart- Đức

(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)

-Sàng đặt biệt sử dụng cho máy ALPINE Air Jet Sieve tự động Model e200 LS và e200 LS Lite

-Có bộ phận tự động nhận dạng cỡ lỗ sàng trên máy sàng khí tự động e200 LS.

-Đường kính 203mm, cao tới lưới 28mm

-Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông.

-Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1, EN 10 204

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Sàng khí dùng cho Air Jet Sieve Alpine

Hãng Sx: Nexopart- Đức

(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)

-Sàng đặt biệt sử dụng cho máy ALPINE Air Jet Sieve tự động Model e200 LS và e200 LS Lite

-Có bộ phận tự động nhận dạng cỡ lỗ sàng trên máy sàng khí tự động e200 LS.

-Đường kính 203mm, cao tới lưới 28mm

-Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông.

-Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1, EN 10 204

Cung cấp kèm giấy chứng nhận phù hợp của hãng

  • Bao gồm các cỡ lỗ sàng sau:

mm

1

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 4 mm (Code: 206158895)

2

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206158918)

3

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206158925)

4

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206158949)

5

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206158956)

6

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206158970)

7

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206158987)

8

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206159007)

9

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2 mm (Code: 206159014)

10

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206159052)

11

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206159069)

12

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206159083)

13

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206159090)

14

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206159113)

15

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206159120)

16

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206159144)

17

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1 mm (Code: 206159151)

mm

18

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206158215)

19

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206158222)

20

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206158246)

21

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206158253)

22

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206158277)

23

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206158284)

24

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206158307)

25

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206158314)

26

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206158338)

27

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206158345)

28

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206158369)

29

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206158376)

30

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206158390)

31

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206158406)

32

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206158420)

33

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206158437)

34

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206158451)

35

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206158482)

36

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206158505)

37

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206158512)

38

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206158536)

39

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206158543)

40

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206158567)

TT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Sàng khí dùng cho Air Jet Sieve Alpine

Hãng Sx: Nexopart- Đức

(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)

-Sàng đặt biệt sử dụng cho máy ALPINE Air Jet Sieve tự động Model e200 LS và e200 LS Lite

-Có bộ phận tự động nhận dạng cỡ lỗ sàng trên máy sàng khí tự động e200 LS.

-Đường kính 203mm, cao tới lưới 28mm

-Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông.

-Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1, EN 10 204

Cung cấp kèm giấy chứng nhận phù hợp của hãng

  • Bao gồm các cỡ lỗ sàng sau:

mm

1

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 4 mm (Code: 206158895)

2

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206158918)

3

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206158925)

4

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206158949)

5

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206158956)

6

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206158970)

7

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206158987)

8

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206159007)

9

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2 mm (Code: 206159014)

10

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206159052)

11

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206159069)

12

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206159083)

13

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206159090)

14

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206159113)

15

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206159120)

16

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206159144)

17

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1 mm (Code: 206159151)

mm

18

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206158215)

19

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206158222)

20

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206158246)

21

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206158253)

22

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206158277)

23

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206158284)

24

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206158307)

25

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206158314)

26

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206158338)

27

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206158345)

28

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206158369)

29

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206158376)

30

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206158390)

31

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206158406)

32

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206158420)

33

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206158437)

34

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206158451)

35

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206158482)

36

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206158505)

37

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206158512)

38

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206158536)

39

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206158543)

40

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206158567)

41

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206158574)

42

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206158598)

43

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206158604)

44

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.1 mm (Code: 206158628)

45

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206158635)

46

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206158659)

47

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206158666)

48

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206158680)

49

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206158697)

50

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206158710)

51

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206158727)

52

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206158741)

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206158758)

54

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.040 mm (Code: 206158772)

55

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206158789)

56

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206158802)

57

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206158833)

58

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.025mm (Code: 206158857)

59

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206158871)

60

Nắp đậy sàng khí đường kính 203mm

Code: 205923999

-Dùng cho máy sàng khí 200LS-N/ e200 LS

-Vật liệu bằng nhựa Plexiglas trong suốt

Zalo 0913 113 239