Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D50mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopart 206157041 ; 206157072 ; 206161055 ; 206161079 ; 206161109 ; 206157102 ; 206161123 ; 206161147 ; 206161192 ; 206157133 ; 206159205 ; 206161215 ; 206161246 ; 206157164 ; 206161260 ; 206161284 ; 206161338 ; 206157195 ; 206161352 ; 206161376 ; 206161406 ; 206157225 ; 206161420 ; 206161444 ; 206147738 ; 206157256 ; 206161475 ; 206161499 ; 206161529 ; 206157300 ; 206161543 ; 206161567 ; 206161598 ; 206157331 ; 206161611 ; 206157645 ; 206161635 ; 206157362 ; 206161673 ; 206161697 ; 206147691 ; 206157393 ; 206147837 ; 206161727 ; 206161758 ; 206147806 ; 206161772 ; 206161796 ; 206147752 ; 206147660 ; 206161826 ; 206161840 ; 206161871 ; 206147776 ; 206149978 ; 206149947 ; 206161499 ; 205922466
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
-Đường kính 50mm, cao 25mm
-Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 50mm, cao 25mm -Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng.
|
|
mm |
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 4 mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206157041) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.8 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206157072) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.5 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206161055) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.36 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206161079) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.24 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206161109) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206157102) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.8 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206161123) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.7 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206161147) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.6 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206161192) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.4 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206157133) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.25 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206159205) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.18 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206161215) |
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.12 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206161246) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1 mm (Code: 206157164) |
|
mm |
|
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.9 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206161260) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.85 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206161284) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.8 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206161338) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.71 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206157195) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.63 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206161352) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.6 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206161376) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.56 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206161406) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.5 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206157225) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.45 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206161420) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.425 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206161444) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.4 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206147738) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.355 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206157256) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.315 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206161475) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.3mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206161499) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.28mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206161529) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.250mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206157300) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.224mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206161543) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.212mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206161567) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.2mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206161598) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.18mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206157331) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.16mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206161611) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.15mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206157645) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.14mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206161635) |
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 50mm, cao 25mm -Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng.
|
|
mm |
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 4 mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206157041) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.8 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206157072) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.5 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206161055) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.36 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206161079) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.24 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206161109) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 2 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206157102) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.8 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206161123) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.7 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206161147) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.6 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206161192) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.4 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206157133) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.25 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206159205) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.18 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206161215) |
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.12 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206161246) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 1 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 1 mm (Code: 206157164) |
|
mm |
|
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.9 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206161260) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.85 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206161284) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.8 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206161338) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.71 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206157195) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.63 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206161352) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.6 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206161376) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.56 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206161406) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.5 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206157225) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.45 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206161420) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.425 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206161444) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.4 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206147738) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.355 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206157256) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.315 mm / Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206161475) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.3mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206161499) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 200mm, cỡ lỗ 0.28mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206161529) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.250mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206157300) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.224mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206161543) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.212mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206161567) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.2mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206161598) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.18mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206157331) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.16mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206161611) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.15mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206157645) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.14mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206161635) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.125mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206157362) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.112mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206161673) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.106mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206161697) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.1mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206147691) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.09mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206157393) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.08mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206147837) |
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.075mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206161727) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.071mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206161758) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.063mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206147806) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.056mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206161772) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.053mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206161796) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.05mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206147752) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.045mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206147660) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.04mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206161826) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.038mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206161840) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.036mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206161871) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.032mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206147776) |
|
57 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.025mm/ Sàng đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206149978) |
|
58 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 50mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 50mm,cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206149947) |
|
|
|
|
59 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f50mm / Nắp đậy sàng f50mm bằng thép không gỉ (Code: 206161499) |
|
60 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f50mm / Khay hứng sàng f50mm thép không gỉ (Code: 205922466) |