Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D76.2mm = 3 inch Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopart 206136084 ; 206174451 ; 206136091 ; 206136107 ; 206136121 ; 206174680 ; 206136138 ; 206174666 ; 206136145 ; 206174642 ; 206136152 ; 206136169 ; 206136183 ; 206174802 ; 206136190 ; 206174703 ; 206174499 ; 206174864 ; 206136206 ; 206174840 ; 206136213 ; 206174826 ; 206174444 ; 206174789 ; 206174437 ; 206174765 ; 206136220 ; 206174741 ; 206136251 ; 206136268 ; 206136282 ; 206174727 ; 206136299 ; 206136305 ; 206136329 ; 206174543 ; 206136336 ; 206174567 ; 206174529 ; 206174581 ; 206174154 ; 206136350 ; 206134783 ; 206174604 ; 206136374 ; 206174628 ; 206174536 ; 206136381 ; 206136404 ; 206136411 ; 206174147 ; 206136435 ; 206174123 ; 206174505
|
Sàng rây tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 76.2mm (3 inch), cao 25mm -Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. |
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Sàng rây tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 76.2mm (3 inch), cao 25mm -Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng.
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng rây đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206136084) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng rây đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206174451) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206136091) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 2 mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206136107) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206136121) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206174680) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206136138) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206174666) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206136145) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206174642) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206136152) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.0mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 1.0 mm (Code: 206136169) |
|
mm |
|
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206136183) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206174802) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206136190) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206174703) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206174499) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206174864) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206136206) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206174840) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206136213) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206174826) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206174444) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206174789) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206174437) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206174765) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206136220) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.25mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.25 mm (Code: 206174741) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206136251) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206136268) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206136282) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.18mm /Sàng đường kính 76.2mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206174727) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206136299) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206136305) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206136329) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206174543) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206136336) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206174567) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206174529) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206174581) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206174154) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206136350) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206134783) |
|
|
|
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206174604) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206136374) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206174628) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206174536) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206136381) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206136404) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206136411) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206174147) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206136435) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206174123) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 76.2mm, cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206174505) |
|
55 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f76.2mm / Nắp đậy sàng f76.2mm bằng thép không gỉ (Code: 205922190) |
|
56 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f76.2mm / Khay hứng sàng f76.2mm thép không gỉ (Code: 205922480) |