Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D120mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206144430 ; 206157737 ; 206144454 ; 206144478 ; 206144492 ; 206154804 ; 206158154 ; 206144539 ; 206144553 ; 206154781 ; 206157485 ; 206144577 ; 206157461 ; 206158178 ; 206144591 ; 206144720 ; 206144614 ; 206147400 ; 206157751 ; 206144645 ; 206157782 ; 206144980 ; 206144669 ; 206144942 ; 206144683 ; 206147387 ; 206145031 ; 206157805 ; 206157829 ; 206144928 ; 206144706 ; 206144904 ; 206147363 ; 206145017 ; 206157843 ; 206158192 ; 206157867 ; 206157881 ; 206157706 ; 206157447 ; 206157911 ; 206157935 ; 206157959 ; 206147615 ; 206157973 ; 206157997 ; 206157423 ; 206158017 ; 206158031 ; 206158055 ; 206158079 ; 206158093 ; 206158116 ; 206158130 ; 205922213 ; 205922527
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)
-Đường kính 120mm, cao 40mm
-Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 120mm, cao 40mm -Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
|
mm |
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 2.5mm (Code: 206144430) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 2.36mm (Code: 206157737) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 2.24mm (Code: 206144454) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 2mm (Code: 206144478) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.8mm (Code: 206144492) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.7mm (Code: 206154804) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.6mm (Code: 206158154) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.4mm (Code: 206144539) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.25mm (Code: 206144553) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.18mm (Code: 206154781) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.12mm (Code: 206157485) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.0mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 1.0 mm (Code: 206144577) |
|
mm |
|
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206157461) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206158178) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206144591) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206144720) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206144614) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206147400) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206157751) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206144645) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206157782) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206144980) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206144669) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206144942) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206144683) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206147387) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206145031) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.25mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.25 mm (Code: 206157805) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206157829) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206144928) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206144706) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206144904) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206147363) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 120mm, (Code: 206145017) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206157843) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206158192) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206157867) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206157881) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206157706) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206157447) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206157911) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206157935) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206157959) |
|
|
|
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206147615) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206157973) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206157997) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206157423) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206158017) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206158031) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206158055) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206158079) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206158093) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206158116) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 120mm, cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206158130) |
|
|
|
|
55 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f120mm / Nắp đậy sàng f120mm bằng thép không gỉ (Code: 205922213) |
|
56 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f120mm / Khay hứng sàng f120mm thép không gỉ (Code: 205922527) |