Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D150mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)

Tình trạng: Đặt hàng

Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức

Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206143013 ; 206143037 ; 206143068 ; 206143099 ; 206143129 ; 206143143 ; 206143174 ; 206143198 ; 06168481 ; 206143228 ; 206143273 ; 206143297 ; 206143327 ; 206143341 ; 206143372 ; 206143396 ; 206143433 ; 206143457 ; 206143488 ; 206143501 ; 206143532 ; 206143556 ; 206143587 ; 206143600 ; 206143631 ; 206143655 ; 206143686 ; 206143709 ; 206143730 ; 206143754 ; 206143785 ; 206143808 ; 206143846 ; 206143860 ; 206143891 ; 206143914 ; 206143945 ; 206143969 ; 206144010 ; 206144034 ; 206142436 ; 206144065 ; 206144096 ; 206144119 ; 206144140 ; 206144164 ; 206144201 ; 206144225 ; 206144256 ; 206144270 ; 206144300 ; 206144324 ; 206144355 ; 206144386 ; 205922220 ; 205922541

Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410

Hãng Sx: Nexopart- Đức

(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)

-Đường kính 150mm, cao 50mm

-Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.

-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.

TT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410

Hãng Sx: Nexopart- Đức

(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)

-Đường kính 150mm, cao 50mm

-Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.

-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.

-Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng

  • Bao gồm các cỡ lỗ sàng sau:

mm

1

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  2.5 mm (Code: 206143013)

2

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  2.36 mm (Code: 206143037)

3

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  2.24 mm (Code: 206143068)

4

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 2.0 mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ 2.0 mm (Code: 206143099)

5

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  1.8 mm (Code: 206143129)

6

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  1.7 mm (Code: 206143143)

7

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  1.6 mm (Code: 206143174)

8

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  1.4 mm (Code: 206143198)

9

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  1.25 mm (Code: 206168481)

10

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  1.18 mm (Code: 206143228)

11

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  1.12 mm (Code: 206143273)

12

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 1.0mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  1.0 mm (Code: 206143297)

mm

13

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.9 mm (Code: 206143327)

14

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.85 mm (Code: 206143341)

15

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.8 mm (Code: 206143372)

16

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.71 mm (Code: 206143396)

17

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.63 mm (Code: 206143433)

18

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.6 mm (Code: 206143457)

19

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.56 mm (Code: 206143488)

20

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.5 mm (Code: 206143501)

21

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.45 mm (Code: 206143532)

22

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.425 mm (Code: 206143556)

23

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.4 mm (Code: 206143587)

24

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.355 mm (Code: 206143600)

25

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.315 mm (Code: 206143631)

26

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.3 mm (Code: 206143655)

27

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.28 mm (Code: 206143686)

28

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.25mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.25 mm (Code: 206143709)

29

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.224 mm (Code: 206143730)

30

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.212 mm (Code: 206143754)

31

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.2 mm (Code: 206143785)

32

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.18 mm (Code: 206143808)

33

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.16 mm (Code: 206143846)

34

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.15 mm (Code: 206143860)

35

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.14 mm (Code: 206143891)

36

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.125 mm (Code: 206143914)

37

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.112 mm (Code: 206143945)

38

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.106 mm (Code: 206143969)

39

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.1 mm (Code: 206144010)

40

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.09 mm (Code: 206144034)

41

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.08 mm (Code: 206142436)

42

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.075 mm (Code: 206144065)

43

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.071 mm (Code: 206144096)

44

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.063 mm (Code: 206144119)

45

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.056 mm (Code: 206144140)

46

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.053 mm (Code: 206144164)

47

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.05 mm (Code: 206144201)

48

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.045 mm (Code: 206144225)

49

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.04 mm (Code: 206144256)

50

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.038 mm (Code: 206144270)

51

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.036 mm (Code: 206144300)

52

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.032 mm (Code: 206144324)

53

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.025 mm (Code: 206144355)

54

Bộ phận tách mẫu đường kính 150mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 150mm, cỡ lỗ  0.02 mm (Code: 206144386)

55

Nắp đậy bộ phận tách mẫu f150mm / Nắp đậy sàng f150mm bằng thép không gỉ (Code: 205922220)

56

Khay hứng bộ phận tách mẫu f150mm / Khay hứng sàng f150mm thép không gỉ (Code: 205922541)

Zalo 0913 113 239