Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D200mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206168207 ; 206136732 ; 206168184 ; 206160812 ; 206166524 ; 206148605 ; 206149305 ; 206136596 ; 206148346 ; 206148698 ; 206168160 ; 206148230 ; 206148148 ; 206147912 ; 206149596 ; 206147899 ; 206147875 ; 206147851 ; 206168146 ; 206147714 ; 206147646 ; 206147639 ; 206149657 ; 206147585 ; 06147561 ; 206147554 ; 206166562 ; 206147530 ; 206147493 ; 206147486 ; 206166586 ; 206147479 ; 206147349 ; 206147318 ; 206166548 ; 206147240 ; 206147172 ; 206147011 ; 206166074 ; 206146953 ; 206146885 ; 206146663 ; 206165930 ; 206146571 ; 206146489 ; 206146366 ; 206166463 ; 206146113 ; 206146007 ; 206145901 ; 206165626 ; 206145642 ; 206145543 ; 206145437 ; 206165602 ; 206145178 ; 206145109 ; 206145079 ; 206165589 ; 206145000 ; 206144966 ; 206144874 ; 206165473 ; 206144867 ; 206144829 ; 206144744 ; 206165343 ; ; 06144638 ; 206144515 ; 206144416 ; 206165176 ; 206144195 ; 206143990 ; 206143839 ; 206164957 ; 206143426 ; 206143259 ; 206143082 ; 206164667 ; 206142931 ; 206142542 ; 206142429 ; 206164520 ; 206142382 ; 206142009 ; 206141811 ; 206164469 ; 206141590 ; 206141453 ; 206141422 ; 206164353 ; 206141415 ; 206141330 ; 206141309 ; 206164315 ; 206141262 ; 206141163 ; 206141095 ; 206140845 ; 205922237 ; 205922589 ; 205921872 ; 205922824
Sàng rây tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)
-Đường kính 200mm, cao 50mm, cao tổng thể 65mm
-Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ bóng, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
A |
SÀNG ĐƯỜNG KÍNH D200mm |
|
|
Sàng rây tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 200mm, cao 50mm, cao tổng thể 65mm -Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ bóng, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
|
mm |
|
|
1 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 125mm (Code: 206168207) |
|
2 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 112mm (Code: 206136732) |
|
3 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 106mm (Code: 206168184) |
|
4 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 100mm (Code: 206160812) |
|
5 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 90mm (Code: 206166524) |
|
6 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 80mm (Code: 206148605) |
|
7 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 75mm (Code: 206149305) |
|
8 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 71mm (Code: 206136596) |
|
9 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 63mm (Code: 206148346) |
|
10 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 56mm (Code: 206148698) |
|
11 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 53mm (Code: 206168160) |
|
12 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 50mm (Code: 206148230) |
|
13 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 45mm (Code: 206148148) |
|
14 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 40mm (Code: 206147912) |
|
15 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 37.5mm (Code: 206149596) |
|
16 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 35.5mm (Code: 206147899) |
|
17 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 31.5mm (Code: 206147875) |
|
18 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 28mm (Code: 206147851) |
|
19 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 26.5mm (Code: 206168146) |
|
20 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 25mm (Code: 206147714) |
|
21 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 22.4mm (Code: 206147646) |
|
22 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 20mm (Code: 206147639) |
|
23 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 19mm (Code: 206149657) |
|
24 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 18mm (Code: 206147585) |
|
25 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 16mm (Code: 206147561) |
|
26 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 14mm (Code: 206147554) |
|
27 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 13.2mm (Code: 206166562) |
|
28 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 12.5mm (Code: 206147530) |
|
29 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 11.2mm (Code: 206147493) |
|
30 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 10mm (Code: 206147486) |
|
31 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 9.5mm (Code: 206166586) |
|
32 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 9mm (Code: 206147479) |
|
33 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 8mm (Code: 206147349) |
|
34 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 7.1mm (Code: 206147318) |
|
35 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 6.7mm (Code: 206166548) |
|
36 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 6.3mm (Code: 206147240) |
|
37 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 5.6mm (Code: 206147172) |
|
38 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 5mm (Code: 206147011) |
|
39 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 4.75mm (Code: 206166074) |
|
40 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 4.5mm (Code: 206146953) |
|
41 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 4mm (Code: 206146885) |
|
42 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 3.55mm (Code: 206146663) |
|
43 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 3.35mm (Code: 206165930) |
|
44 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 3.15mm (Code: 206146571) |
|
45 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 2.8mm (Code: 206146489) |
|
46 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 2.5mm (Code: 206146366) |
|
47 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 2.36mm (Code: 206166463) |
|
48 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 2.24mm (Code: 206146113) |
|
49 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 2mm (Code: 206146007) |
|
50 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 1.8mm (Code: 206145901) |
|
51 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 1.7mm (Code: 206165626) |
|
52 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 1.6mm (Code: 206145642) |
|
53 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 1.4mm (Code: 206145543) |
|
54 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 1.25mm (Code: 206145437) |
|
55 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 1.18mm (Code: 206165602) |
|
56 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 1.12mm (Code: 206145178) |
|
57 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 1mm (Code: 206145109) |
|
mm |
|
|
58 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.9mm (Code: 206145079) |
|
59 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.85mm (Code: 206165589) |
|
60 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.8mm (Code: 206145000) |
|
61 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.71mm (Code: 206144966) |
|
62 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.63mm (Code: 206144874) |
|
63 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.6mm (Code: 206165473) |
|
64 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.56mm (Code: 206144867) |
|
65 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.5mm (Code: 206144829) |
|
66 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.45mm (Code: 206144744) |
|
67 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.425mm (Code: 206165343) |
|
68 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.4mm (Code: 206144638) |
|
69 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.355mm (Code: 206144515) |
|
70 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.315mm (Code: 206144416) |
|
71 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.3mm (Code: 206165176) |
|
72 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.28mm (Code: 206144195) |
|
73 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.25mm (Code: 206143990) |
|
74 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.224mm (Code: 206143839) |
|
75 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.212mm (Code: 206164957) |
|
76 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.2mm (Code: 206143426) |
|
77 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.18mm (Code: 206143259) |
|
78 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.16mm (Code: 206143082) |
|
79 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.15mm (Code: 206164667) |
|
80 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.14mm (Code: 206142931) |
|
81 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.125mm (Code: 206142542) |
|
82 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.112mm (Code: 206142429) |
|
83 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.106mm (Code: 206164520) |
|
84 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.1mm (Code: 206142382) |
|
85 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.09mm (Code: 206142009) |
|
86 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.08mm (Code: 206141811) |
|
87 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.075mm (Code: 206164469) |
|
88 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.071mm (Code: 206141590) |
|
89 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.063mm (Code: 206141453) |
|
90 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.056mm (Code: 206141422) |
|
91 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.053mm (Code: 206164353) |
|
92 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.05mm (Code: 206141415) |
|
93 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.045mm (Code: 206141330) |
|
94 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.04mm (Code: 206141309) |
|
95 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.038mm (Code: 206164315) |
|
96 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.036mm (Code: 206141262) |
|
97 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.032mm (Code: 206141163) |
|
98 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.025mm (Code: 206141095) |
|
99 |
Sàng rây bằng tay, kích thước D200mm, cỡ lỗ 0.020mm (Code: 206140845) |
|
|
|
|
100 |
Nắp đậy sàng f200mm bằng thép không gỉ (Code: 205922237) |
|
101 |
Khay hứng sàng f200mm thép không gỉ (Code: 205922589) |
|
102 |
Vòng đệm (Code: 205921872) Dùng cho sàng đường kính 200mm/ 203mm (8 inch) |
|
|
Khay hứng sàng f200mm thép không gỉ (Code: 205922824) Có vòi xả dùng cho sàng ướt |