Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D203mm = 8 inch Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206136749 ; 206137104 ; 206137111 ; 206137135 ; 206137166 ; 206137180 ; 206137197 ; 206137593 ; 206137210 ; 206137234 ; 206137241 ; 206137265 ; 206168221 ; 206137289 ; 206137296 ; 206137319 ; 206163639 ; 206162373 ; 206137326 ; 206164001 ; 206163196 ; 206168467 ; 206163745 ; 206137340 ; 206167071 ; 206140784 ; 206137357 ; 206168122 ; 206163134 ; 206167095 ; 206168108 ; 206167651 ; 206168061 ; 206167644 ; 206167101 ; 206167750 ; 206167125 ; 206167194 ; 206167149 ; 206137388 ; 206168030 ; 206168733 ; 206166609 ; 206167972 ; 206166630 ; 206168542 ; 206166661 ; 206137395 ; 206167729 ; 206168535 ; 206166685 ; 206168023 ; 206166715 ; 206168528 ; 206166746 ; 206137401 ; 206167705 ; 206137418 ; 206167040 ; 206167965 ; 206166777 ; 206167958 ; 206167019 ; 206168504 ; 206167828 ; 206137425 ; 206166982 ; 206167880 ; 206166791 ; 206167873 ; 206166821 ; 206150486 ; 206167798 ; 206137432 ; 206166852 ; 206167866 ; 206167897 ; 206167859 ; 206166876 ; 206137463 ; 206167774 ; 206137470 ; 206166906 ; 206167675 ; 206167682 ; 206167613 ; 206166920 ; 206168085 ; 206167927 ; 206168092 ; 206166944 ; 206167989 ; 206167996 ; 206167224 ; 206166968 ; 206168474 ; 206167170 ; 206167200 ; 206167231 ; 205922244 ; 205922626 ; 205921872
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn ASTM-DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)
-Đường kính 203mm (8 inch), cao 50mm, cao tổng thể 65mm
-Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn ASTM - DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 203mm (8 inch), cao 50mm, cao tổng thể 65mm -Vật liệu: khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
|
mm |
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 125mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 125 mm (Code: 206136749) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 112mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 112 mm (Code: 206137104) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 106mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 106 mm (Code: 206137111) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 100mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 100mm (Code: 206137135) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 90mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 90 mm (Code: 206137166) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 80mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 80 mm (Code: 206137180) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 75mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 75 mm (Code: 206137197) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 71mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 71 mm (Code: 206137593) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 63mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 63 mm (Code: 206137210) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 56mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 56 mm (Code: 206137234) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 53mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 53 mm (Code: 206137241) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 50mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 50 mm (Code: 206137265) |
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 45mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 45 mm (Code: 206168221) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 40mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 40 mm (Code: 206137289) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 37.5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 37.5 mm (Code: 206137296) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 35.5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 35.5 mm (Code: 206137319) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 31.5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 31.5 mm (Code: 206163639) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 28mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 28 mm (Code: 206162373) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 26.5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 26.5 mm (Code: 206137326) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 25mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 25 mm (Code: 206164001) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 22.4mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 22.4 mm (Code: 206163196) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 20mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 20 mm (Code: 206168467) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 19mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 19 mm (Code: 206163745) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 18mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 18 mm (Code: 206137340) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 16mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 16 mm (Code: 206167071) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 14mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 14 mm (Code: 206140784) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 13.2mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 13.2 mm (Code: 206137357) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 12.5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 12.5 mm (Code: 206168122) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 11.2mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 11.2 mm (Code: 206163134) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 10mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 10 mm (Code: 206167095) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 9.5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 9.5 mm (Code: 206168108) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 9mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 9 mm (Code: 206167651) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 8mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 8 mm (Code: 206168061) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 7.1mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 7.1 mm (Code: 206167644) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 6.7mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 6.7 mm (Code: 206167101) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 6.3mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 6.3 mm (Code: 206167750) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 5.6mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 5.6 mm (Code: 206167125) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 5 mm (Code: 206167194) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 4.75mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 4.75 mm (Code: 206167149) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 4.5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 4.5 mm (Code: 206137388) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 4mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206168030) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 3.55mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206168733) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 3.35mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206166609) |
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 3.15mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206167972) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 2.8mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206166630) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206168542) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ lỗ 2.36 mm (Code: 206166661) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206137395) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206167729) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206168535) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206166685) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206168023) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206166715) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206168528) |
|
55 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206166746) |
|
56 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206137401) |
|
57 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.0mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 1.0 mm (Code: 206167705) |
|
mm |
|
|
58 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206137418) |
|
59 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206167040) |
|
60 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206167965) |
|
61 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206166777) |
|
62 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206167958) |
|
63 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206167019) |
|
64 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206168504) |
|
65 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206167828) |
|
66 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206137425) |
|
67 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206166982) |
|
68 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206167880) |
|
69 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206166791) |
|
70 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206167873) |
|
71 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206166821) |
|
72 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206150486) |
|
73 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.25mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.25 mm (Code: 206167798) |
|
74 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206137432) |
|
75 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206166852) |
|
76 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206167866) |
|
77 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206167897) |
|
78 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206167859) |
|
79 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206166876) |
|
80 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206137463) |
|
81 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206167774) |
|
82 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206137470) |
|
83 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206166906) |
|
84 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206167675) |
|
85 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206167682) |
|
86 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206167613) |
|
87 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206166920) |
|
88 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206168085) |
|
89 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206167927) |
|
90 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206168092) |
|
91 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206166944) |
|
92 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206167989) |
|
93 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206167996) |
|
94 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206167224) |
|
95 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206166968) |
|
96 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206168474) |
|
97 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206167170) |
|
98 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206167200) |
|
99 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 203mm, cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206167231) |
|
|
|
|
100 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f203mm / Nắp đậy sàng f200mm bằng thép không gỉ (Code: 205922244) |
|
101 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f203mm / Khay hứng sàng f200mm thép không gỉ (Code: 205922626) |
|
102 |
Vòng đệm (Code: 205921872) Dùng cho sàng đường kính 200mm/ 203mm (8 inch) |