Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D250mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206152718 ; 206152749 ; 206152756 ; 206152770 ; 206152794 ; 206152817 ; 206152824 ; 206152848 ; 206152862 ; 206152886 ; 206152893 ; 206152916 ; 206152930 ; 206152954 ; 206152978 ; 206152992 ; 206153005 ; 206153029 ; 206153036 ; 206153050 ; 206153074 ; 206153098 ; 206153104 ; 206153128 ; 206153135 ; 206153159 ; 206153166 ; 206153180 ; 206153203 ; 206153227 ; 206153241 ; 206153265 ; 206153272 ; 206153296 ; 206153302 ; 206153326 ; 206153357 ; 206153371 ; 206153388 ; 206153401 ; 206153418 ; 206153432 ; 206153470 ; 206153494 ; 206153500 ; 206153524 ; 206153531 ; 206153555 ; 206153562 ; 206153586 ; 206153593 ; 206153616 ; 206153623 ; 206153647 ; 206153654 ; 206153678 ; 206153685 ; 206154095 ; 206154118 ; 206154132 ; 206154149 ; 206154163 ; 206154170 ; 206154194 ; 206154200 ; 206154224 ; 206154231 ; 206154255 ; 206154262 ; 206154286 ; 206154293 ; 206154316 ; 206154323 ; 206154354 ; 206154361 ; 206154385 ; 206154392 ; 206154415 ; 206154422 ; 206154453 ; 206154460 ; 206154484 ; 206154491 ; 206154514 ; 206154521 ; 206154552 ; 206154569 ; 206154583 ; 206154590 ; 206154613 ; 206154620 ; 206154651 ; 206154668 ; 206154682 ; 206154699 ; 206154712 ; 206154729 ; 206154743 ; 206154767 ; 205922251 ; 205922640
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)
-Đường kính 250mm, cao 55mm, cao toàn phần 70mm
-Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 250mm, cao 55mm, cao toàn phần 70mm -Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng.
|
|
|
mm |
|
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 125mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 125 mm (Code: 206152718) |
|
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 112mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 112 mm (Code: 206152749) |
|
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 106mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 106 mm (Code: 206152756) |
|
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 100mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 100 mm (Code: 206152770) |
|
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 90mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 90 mm (Code: 206152794) |
|
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 80mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 80 mm (Code: 206152817) |
|
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 75mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 75 mm (Code: 206152824) |
|
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 71mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 71 mm (Code: 206152848) |
|
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 63mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 63 mm (Code: 206152862) |
|
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 56mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 56 mm (Code: 206152886) |
|
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 53mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 53 mm (Code: 206152893) |
|
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 50mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 50 mm (Code: 206152916) |
|
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 45mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 45 mm (Code: 206152930) |
|
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 40mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 40 mm (Code: 206152954) |
|
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 37.5mm /Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 37.5 mm (Code: 206152978) |
|
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 35.5mm /Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 35.5 mm (Code: 206152992) |
|
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 31.5mm /Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 31.5 mm (Code: 206153005) |
|
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 28mm /Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 28 mm (Code: 206153029) |
|
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 26.5mm /Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 26.5 mm (Code: 206153036) |
|
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 25mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 25 mm (Code: 206153050) |
|
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 22.4mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 22.4 mm (Code: 206153074) |
|
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 20mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 20 mm (Code: 206153098) |
|
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 19mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 19 mm (Code: 206153104) |
|
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 18mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 18 mm (Code: 206153128) |
|
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 16mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 16 mm (Code: 206153135) |
|
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 14mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 14 mm (Code: 206153159) |
|
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 13.2mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 13.2 mm (Code: 206153166) |
|
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 12.5mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 12.5 mm (Code: 206153180) |
|
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 11.2mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 11.2 mm (Code: 206153203) |
|
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 10mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 10 mm (Code: 206153227) |
|
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 9.5mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 9.5 mm (Code: 206153241) |
|
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 9mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 9 mm (Code: 206153265) |
|
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 8mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 8 mm (Code: 206153272) |
|
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 7.1mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 7.1 mm (Code: 206153296) |
|
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 6.7mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 6.7 mm (Code: 206153302) |
|
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 6.3mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 6.3 mm (Code: 206153326) |
|
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 5.6mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 5.6 mm (Code: 206153357) |
|
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 5mm/ Sàng đường kính 250mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 5 mm (Code: 206153371) |
|
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 4.75mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 4.75 mm (Code: 206153388) |
|
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 4.5mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 4.5 mm (Code: 206153401) |
|
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 4mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206153418) |
|
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 3.55mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206153432) |
|
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 3.35mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206153470) |
|
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 3.15mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206153494) |
|
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 2.8mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206153500) |
|
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206153524) |
|
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206153531) |
|
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206153555) |
|
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206153562) |
|
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206153586) |
|
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206153593) |
|
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206153616) |
|
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206153623) |
|
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206153647) |
|
|
55 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206153654) |
|
|
56 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206153678) |
|
|
57 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 1 mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 1 mm (Code: 206153685) |
|
|
mm |
|
|
|
58 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206154095) |
|
|
59 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206154118) |
|
|
60 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206154132) |
|
|
61 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206154149) |
|
|
62 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206154163) |
|
|
63 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206154170) |
|
|
64 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206154194) |
|
|
65 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206154200) |
|
|
66 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206154224) |
|
|
67 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206154231) |
|
|
68 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206154255) |
|
|
69 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206154262) |
|
|
70 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206154286) |
|
|
71 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206154293) |
|
|
72 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206154316) |
|
|
73 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.250mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206154323) |
|
|
74 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206154354) |
|
|
75 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206154361) |
|
|
76 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206154385) |
|
|
77 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206154392) |
|
|
78 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206154415) |
|
|
79 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206154422) |
|
|
80 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206154453) |
|
|
81 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206154460) |
|
|
82 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206154484) |
|
|
83 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206154491) |
|
|
84 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206154514) |
|
|
85 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206154521) |
|
|
86 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206154552) |
|
|
87 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206154569) |
|
|
88 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206154583) |
|
|
89 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206154590) |
|
|
90 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206154613) |
|
|
91 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206154620) |
|
|
92 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206154651) |
|
|
93 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206154668) |
|
|
94 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206154682) |
|
|
95 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206154699) |
|
|
96 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206154712) |
|
|
97 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206154729) |
|
|
98 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206154743) |
|
|
99 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 250mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 250mm,cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206154767) |
|
|
|
|
|
|
100 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f250mm / Nắp đậy sàng f200mm bằng thép không gỉ (Code: 205922251) |
|
|
101 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f250mm / Khay hứng sàng f200mm thép không gỉ (Code: 205922640) |
|