Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D300mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206138705 ; 206138729 ; 206138736 ; 206138750 ; 206138774 ; 206138798 ; 206138804 ; 206138828 ; 206138835 ; 206138859 ; 206138866 ; 206138880 ; 206138903 ; 206138927 ; 206138934 ; 206138958 ; 206138965 ; 206138989 ; 206138996 ; 206139016 ; 206139030 ; 206139054 ; 206139061 ; 206139085 ; 206139092 ; 206139115 ; 206139122 ; 206139146 ; 206139160 ; 206139184 ; 206139191 ; 206139214 ; 206139221 ; 206168856 ; 206139245 ; 206168863 ; 206173331 ; 206139269 ; 206139276 ; 206139290 ; 206174000 ; 206139306 ; 206139313 ; 206168887 ; 206168603 ; 206134677 ; 206139337 ; 206139351 ; 206168986 ; 206139368 ; 206139375 ; 206139399 ; 206168832 ; 206139405 ; 206139412 ; 206139436 ; 206168771 ; 206139443 ; 206139450 ; 206168801 ; 206134523 ; 206174215 ; 206139474 ; 206139498 ; 206168818 ; 206139504 ; 206139511 ; 206174208 ; 206174024 ; 206139542 ; 206139900 ; 206139559 ; 206168948 ; 206139566 ; 206139573 ; 206174192 ; 206139924 ; 206139597 ; 206139603 ; 206139627 ; 206168924 ; 206139634 ; 206139641 ; 206174048 ; 206174161 ; 206174413 ; 206168627 ; 206139665 ; 206168894 ; 206139672 ; 206139689 ; 206139702 ; 206163356 ; 206163370 ; 206163387 ; 206163400 ; 206163417 ; 206163431 ; 206163455 ; 205922268 ; 205922671
Sàng rây tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)
-Đường kính 300mm (đường kính trong 297.5mm), cao 60mm, cao toàn phần 75mm.
-Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.
-Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng.
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Sàng rây tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 300mm (đường kính trong 297.5mm), cao 60mm, cao toàn phần 75mm. -Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng.
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 125mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 125 mm (Code: 206138705) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 112mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 112 mm (Code: 206138729) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 106mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 106 mm (Code: 206138736) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 100mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 100 mm (Code: 206138750) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 90mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 90 mm (Code: 206138774) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 80mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 80 mm (Code: 206138798) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 75mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 75 mm (Code: 206138804) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 71mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 71 mm (Code: 206138828) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 63mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 63 mm (Code: 206138835) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 56mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 56 mm (Code: 206138859) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 53mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 53 mm (Code: 206138866) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 50mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 50 mm (Code: 206138880) |
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 45mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 45 mm (Code: 206138903) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 40mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 40 mm (Code: 206138927) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 37.5mm /Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 37.5 mm (Code: 206138934) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 35.5mm /Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 35.5 mm (Code: 206138958) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 31.5mm /Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 31.5 mm (Code: 206138965) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 28mm /Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 28 mm (Code: 206138989) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 26.5mm /Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 26.5 mm (Code: 206138996) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 25mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 25 mm (Code: 206139016) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 22.4mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 22.4 mm (Code: 206139030) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 20mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 20 mm (Code: 206139054) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 19mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 19 mm (Code: 206139061) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 18mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 18 mm (Code: 206139085) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 16mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 16 mm (Code: 206139092) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 14mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 14 mm (Code: 206139115) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 13.2mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 13.2 mm (Code: 206139122) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 12.5mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 12.5 mm (Code: 206139146) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 11.2mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 11.2 mm (Code: 206139160) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 10mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 10 mm (Code: 206139184) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 9.5mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 9.5 mm (Code: 206139191) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 9mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 9 mm (Code: 206139214) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 8mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 8 mm (Code: 206139221) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 7.1mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 7.1 mm (Code: 206168856) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 6.7mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 6.7 mm (Code: 206139245) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 6.3mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 6.3 mm (Code: 206168863) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 5.6mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 5.6 mm (Code: 206173331) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 5mm/ Sàng đường kính 300mm cỡ lỗ 5 mm (Code: 206139269) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 4.75mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 4.75 mm (Code: 206139276) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 4.5mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 4.5 mm (Code: 206139290) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 4mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206174000) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 3.55mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206139306) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 3.35mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206139313) |
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 3.15mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206168887) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 2.8mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206168603) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206134677) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206139337) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206139351) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206168986) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206139368) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206139375) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206139399) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206168832) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206139405) |
|
55 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206139412) |
|
56 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206139436) |
|
57 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 1 mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 1 mm (Code: 206168771) |
|
mm |
|
|
58 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206139443) |
|
59 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206139450) |
|
60 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206168801) |
|
61 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206134523) |
|
62 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206174215) |
|
63 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206139474) |
|
64 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206139498) |
|
65 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206168818) |
|
66 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206139504) |
|
67 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206139511) |
|
68 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206174208) |
|
69 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206174024) |
|
70 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206139542) |
|
71 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206139900) |
|
72 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206139559) |
|
73 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.250mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206168948) |
|
74 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206139566) |
|
75 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206139573) |
|
76 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206174192) |
|
77 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206139924) |
|
78 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206139597) |
|
79 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206139603) |
|
80 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206139627) |
|
81 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206168924) |
|
82 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206139634) |
|
83 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206139641) |
|
84 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206174048) |
|
85 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206174161) |
|
86 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206174413) |
|
87 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206168627) |
|
88 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206139665) |
|
89 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206168894) |
|
90 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206139672) |
|
91 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206139689) |
|
92 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206139702) |
|
93 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206163356) |
|
94 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206163370) |
|
95 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206163387) |
|
96 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206163400) |
|
97 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206163417) |
|
98 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206163431) |
|
99 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 300mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 300mm,cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206163455) |
|
|
|
|
100 |
Nắp đậy sàng f300mm bằng thép không gỉ (Code: 205922268) |
|
101 |
Khay hứng sàng f300mm thép không gỉ (Code: 205922671) |