Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D305mm (12 inch) Hãng Nexopart (Haver & Boecker)

Tình trạng: Đặt hàng

Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức

Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206147929 ; 206147943 ; 206147950 ; 206147974 ; 206147998 ; 206148018 ; 206148025 ; 206148049 ; 206148056 ; 206148070 ; 206148087 ; 206148100 ; 206148124 ; 206148162 ; 206148179 ; 206148193 ; 206148209 ; 206148223 ; 206148254 ; 206148278 ; 206148292 ; 206148315 ; 206148322 ; 206148360 ; 206148377 ; 206148391 ; 206148407 ; 206148421 ; 206148445 ; 206148469 ; 206148476 ; 206148490 ; 206148506 ; 206148520 ; 206148537 ; 206148551 ; 206148575 ; 206148599 ; 206148612 ; 206148636 ; 206148643 ; 206148667 ; 206148674 ; 206148704 ; 206148711 ; 206148735 ; 206148742 ; 206148766 ; 206148773 ; 206148797 ; 206148803 ; 206148827 ; 206148834 ; 206148858 ; 206148865 ; 206148889 ; 206148896 ; 206148919 ; 206148926 ; 206148940 ; 206148957 ; 206148971 ; 206148988 ; 206149008 ; 206149015 ; 206149039 ; 206149046 ; 206149060 ; 206149077 ; 206149091 ; 206149107 ; 206149121 ; 206149138 ; 206149152 ; 206149169 ; 206149183 ; 206149190 ; 206149213 ; 206149220 ; 206149244 ; 206149251 ; 206149275 ; 206149282 ; 206149329 ; 206149336 ; 206149350 ; 206149367 ; 206149381 ; 206149398 ; 206149411 ; 206149428 ; 206149442 ; 206163578 ; 206163592 ; 206163608 ; 206163622 ; 206163653 ; 206163677 ; 206163691 ; 205922312 ; 205922695

Sàng rây tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410

Hãng Sx: Nexopart- Đức

(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)

-Đường kính 305mm (12 inch) cao 60mm, cao toàn phần 75mm.

-Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.

-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.

-Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng

TT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sàng rây tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410

Hãng Sx: Nexopart- Đức

(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)

-Đường kính 305mm (12 inch) cao 60mm, cao toàn phần 75mm.

-Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.

-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.

-Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng

  • Bao gồm các cỡ lỗ sàng sau:

1

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 125mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 125 mm (Code: 206147929)

2

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 112mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 112 mm (Code: 206147943)

3

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 106mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 106 mm (Code: 206147950)

4

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 100mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 100 mm (Code: 206147974)

5

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 90mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 90 mm (Code: 206147998)

6

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 80mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 80 mm (Code: 206148018)

7

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 75mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 75 mm (Code: 206148025)

8

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 71mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 71 mm (Code: 206148049)

9

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 63mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 63 mm (Code: 206148056)

10

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 56mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 56 mm (Code: 206148070)

11

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 53mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 53 mm (Code: 206148087)

12

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 50mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 50 mm (Code: 206148100)

13

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 45mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 45 mm (Code: 206148124)

14

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 40mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 40 mm (Code: 206148162)

15

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 37.5mm /Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 37.5 mm (Code: 206148179)

16

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 35.5mm /Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 35.5 mm (Code: 206148193)

17

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 31.5mm /Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 31.5 mm (Code: 206148209)

18

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 28mm /Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 28 mm (Code: 206148223)

19

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 26.5mm /Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 26.5 mm (Code: 206148254)

20

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 25mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 25 mm (Code: 206148278)

21

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 22.4mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 22.4 mm (Code: 206148292)

22

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 20mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 20 mm (Code: 206148315)

23

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 19mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 19 mm (Code: 206148322)

24

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 18mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 18 mm (Code: 206148360)

25

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 16mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 16 mm (Code: 206148377)

26

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 14mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 14 mm (Code: 206148391)

27

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 13.2mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 13.2 mm (Code: 206148407)

28

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 12.5mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 12.5 mm (Code: 206148421)

29

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 11.2mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 11.2 mm (Code: 206148445)

30

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 10mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 10 mm (Code: 206148469)

31

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 9.5mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 9.5 mm (Code: 206148476)

32

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 9mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 9 mm (Code: 206148490)

33

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 8mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 8 mm (Code: 206148506)

34

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 7.1mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 7.1 mm (Code: 206148520)

35

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 6.7mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 6.7 mm (Code: 206148537)

36

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 6.3mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 6.3 mm (Code: 206148551)

37

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 5.6mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 5.6 mm (Code: 206148575)

38

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 5mm/ Sàng đường kính 305mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 5 mm (Code: 206148599)

39

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 4.75mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 4.75 mm (Code: 206148612)

40

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 4.5mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 4.5 mm (Code: 206148636)

41

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 4mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206148643)

42

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 3.55mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206148667)

43

Bộ phận tách mẫu đường kính 305m, cỡ lỗ 3.35mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206148674)

44

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 3.15mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206148704)

45

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 2.8mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206148711)

46

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206148735)

47

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206148742)

48

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206148766)

49

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206148773)

50

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206148797)

51

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206148803)

52

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206148827)

53

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206148834)

54

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206148858)

55

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206148865)

56

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206148889)

57

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 1 mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 1 mm (Code: 206148896)

mm

58

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206148919)

59

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206148926)

60

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206148940)

61

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206148957)

62

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206148971)

63

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206148988)

64

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206149008)

65

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206149015)

66

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206149039)

67

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206149046)

68

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206149060)

69

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206149077)

70

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206149091)

71

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206149107)

72

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206149121)

73

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.250mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206149138)

74

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206149152)

75

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206149169)

76

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206149183)

77

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206149190)

78

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206149213)

79

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206149220)

80

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206149244)

81

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206149251)

82

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206149275)

83

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206149282)

84

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206149329)

85

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206149336)

86

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206149350)

87

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206149367)

88

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206149381)

89

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206149398)

90

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206149411)

91

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206149428)

92

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206149442)

93

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206163578)

94

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206163592)

95

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206163608)

96

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206163622)

97

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính305mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206163653)

98

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206163677)

99

Bộ phận tách mẫu đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 305mm,cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206163691)

100

Nắp đậy bộ phận tách mẫu f305mm / Nắp đậy sàng f305mm bằng thép không gỉ (Code: 205922312)

101

Khay hứng bộ phận tách mẫu f305mm / Khay hứng sàng f305mm thép không gỉ (Code: 205922695)

Zalo 0913 113 239