Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D315mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206150509 ; 206150523 ; 206150530 ; 206150578 ; 206150592 ; 206150615 ; 206150622 ; 206150646 ; 206150660 ; 206150684 ; 206150691 ; 206150714 ; 206150738 ; 206150752 ; 206150769 ; 206150783 ; 206150790 ; 206150813 ; 206150820 ; 206150844 ; 206150868 ; 206150882 ; 206150899 ; 206150912 ; 206150943 ; 206150967 ; 206150974 ; 206150998 ; 206151018 ; 206151049 ; 206151056 ; 206151070 ; 206151087 ; 206151100 ; 206151117 ; 206151155 ; 206151179 ; 206151193 ; 206151209 ; 206151223 ; 206151230 ; 206151254 ; 206151261 ; 206151285 ; 206151292 ; 206151315 ; 206151322 ; 206151346 ; 206151353 ; 206151377 ; 206151407 ; 206151421 ; 206151438 ; 206151452 ; 206151469 ; 206151506 ; 206151513 ; 206152022 ; 206152039 ; 206152053 ; 206152060 ; 206152084 ; 206152091 ; 206152114 ; 206152121 ; 206152145 ; 206152152 ; 206152176 ; 206152183 ; 206152213 ; 206152220 ; 206152244 ; 206152251 ; 206152275 ; 206152299 ; 206152312 ; 206152329 ; 206152343 ; 206152350 ; 206152381 ; 206152398 ; 206152411 ; 206152428 ; 206152442 ; 206152459 ; 206152473 ; 206152480 ; 206152503 ; 206152510 ; 206152534 ; 206152541 ; 206152565 ; 206163714 ; 206163738 ; 206163769 ; 206163622 ; 206163790 ; 206163813 ; 206163837 ; 205922275 ; 205922718
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)
-Đường kính 315mm, cao 75mm, cao toàn phần 85mm
-Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 315mm, cao 75mm, cao toàn phần 85mm -Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 125mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 125 mm (Code: 206150509) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 112mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 112 mm (Code: 206150523) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 106mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 106 mm (Code: 206150530) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 100mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 100 mm (Code: 206150578) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 90mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 90 mm (Code: 206150592) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 80mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 80 mm (Code: 206150615) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 75mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 75 mm (Code: 206150622) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 71mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 71 mm (Code: 206150646) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 63mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 63 mm (Code: 206150660) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 56mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 56 mm (Code: 206150684) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 53mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 53 mm (Code: 206150691) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 50mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 50 mm (Code: 206150714) |
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 45mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 45 mm (Code: 206150738) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 40mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 40 mm (Code: 206150752) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 37.5mm /Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 37.5 mm (Code: 206150769) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 35.5mm /Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 35.5 mm (Code: 206150783) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 31.5mm /Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 31.5 mm (Code: 206150790) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 28mm /Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 28 mm (Code: 206150813) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 26.5mm /Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 26.5 mm (Code: 206150820) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 25mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 25 mm (Code: 206150844) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 22.4mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 22.4 mm (Code: 206150868) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 20mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 20 mm (Code: 206150882) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 19mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 19 mm (Code: 206150899) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 18mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 18 mm (Code: 206150912) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 16mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 16 mm (Code: 206150943) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 14mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 14 mm (Code: 206150967) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 13.2mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 13.2 mm (Code: 206150974) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 12.5mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 12.5 mm (Code: 206150998) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 11.2mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 11.2 mm (Code: 206151018) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 10mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 10 mm (Code: 206151049) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 9.5mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 9.5 mm (Code: 206151056) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 9mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 9 mm (Code: 206151070) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 8mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 8 mm (Code: 206151087) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 7.1mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 7.1 mm (Code: 206151100) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 6.7mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 6.7 mm (Code: 206151117) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 6.3mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 6.3 mm (Code: 206151155) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 5.6mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 5.6 mm (Code: 206151179) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 5mm/ Sàng đường kính 315mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 5 mm (Code: 206151193) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 4.75mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 4.75 mm (Code: 206151209) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 4.5mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 4.5 mm (Code: 206151223) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 4mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206151230) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 3.55mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206151254) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315m, cỡ lỗ 3.35mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206151261) |
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 3.15mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206151285) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 2.8mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206151292) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206151315) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206151322) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206151346) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206151353) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206151377) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206151407) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206151421) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206151438) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206151452) |
|
55 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206151469) |
|
56 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206151506) |
|
57 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 1 mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 1 mm (Code: 206151513) |
|
mm |
|
|
58 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206152022) |
|
59 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206152039) |
|
60 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206152053) |
|
61 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206152060) |
|
62 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206152084) |
|
63 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206152091) |
|
64 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206152114) |
|
65 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206152121) |
|
66 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206152145) |
|
67 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206152152) |
|
68 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206152176) |
|
69 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206152183) |
|
70 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206152213) |
|
71 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206152220) |
|
72 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206152244) |
|
73 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.250mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206152251) |
|
74 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206152275) |
|
75 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206152299) |
|
76 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206152312) |
|
77 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206152329) |
|
78 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206152343) |
|
79 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206152350) |
|
80 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206152381) |
|
81 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206152398) |
|
82 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206152411) |
|
83 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206152428) |
|
84 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206152442) |
|
85 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206152459) |
|
86 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206152473) |
|
87 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206152480) |
|
88 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206152503) |
|
89 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206152510) |
|
90 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206152534) |
|
91 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206152541) |
|
92 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206152565) |
|
93 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206163714) |
|
94 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206163738) |
|
95 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206163769) |
|
96 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206163622) |
|
97 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206163790) |
|
98 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206163813) |
|
99 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 315mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 315mm,cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206163837) |
|
|
|
|
100 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f315mm / Nắp đậy sàng f315mm bằng thép không gỉ (Code: 205922275) |
|
101 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f315mm / Khay hứng sàng f315mm thép không gỉ (Code: 205922718) |