Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D350mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206145208 ; 206145222 ; 206145239 ; 206145253 ; 206145277 ; 206145291 ; 206145307 ; 206145321 ; 206145338 ; 206145352 ; 206145369 ; 206145383 ; 206145406 ; 206145420 ; 206145444 ; 206145468 ; 206145475 ; 206145499 ; 206145505 ; 206145529 ; 206145567 ; 206145581 ; 206145598 ; 206145611 ; 206145628 ; 206145659 ; 206145666 ; 206145680 ; 206145154 ; 206145703 ; 206145710 ; 206145734 ; 206145130 ; 206145741 ; 206145758 ; 206145772 ; 206145796 ; 206145123 ; 206145819 ; 206145833 ; 206145840 ; 206145864 ; 206145871 ; 206145895 ; 206145918 ; 206145932 ; 206145949 ; 206145963 ; 206145970 ; 206145994 ; 206146021 ; 206146045 ; 206146052 ; 206146076 ; 206146083 ; 206146106 ; 206146120 ; 206146144 ; 206146151 ; 206146175 ; 206146182 ; 206146205 ; 206146212 ; 206146236 ; 206146243 ; 206146267 ; 206146274 ; 206146298 ; 206146304 ; 206146328 ; 206146335 ; 206146359 ; 206146373 ; 206146397 ; 206146403 ; 206146427 ; 206146434 ; 206146458 ; 206146465 ; 206146502 ; 206146519 ; 206146533 ; 206146540 ; 206146564 ; 206146588 ; 206146601 ; 206146618 ; 206146632 ; 206146649 ; 206146670 ; 206146687 ; 206146700 ; 206163905 ; 206163929 ; 206163936 ; 206163950 ; 206163967 ; 206163981 ; 206164025 ; 205922282 ; 205922732
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)
-Đường kính 350mm, cao 60mm, cao toàn phần 75mm
-Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.
-Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 350mm, cao 60mm, cao toàn phần 75mm -Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 125mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 125 mm (Code: 206145208) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 112mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 112 mm (Code: 206145222) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 106mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 106 mm (Code: 206145239) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 100mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 100 mm (Code: 206145253) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 90mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 90 mm (Code: 206145277) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 80mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 80 mm (Code: 206145291) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 75mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 75 mm (Code: 206145307) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 71mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 71 mm (Code: 206145321) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 63mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 63 mm (Code: 206145338) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 56mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 56 mm (Code: 206145352) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 53mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 53 mm (Code: 206145369) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 50mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 50 mm (Code: 206145383) |
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 45mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 45 mm (Code: 206145406) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 40mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 40 mm (Code: 206145420) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 37.5mm /Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 37.5 mm (Code: 206145444) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 35.5mm /Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 35.5 mm (Code: 206145468) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 31.5mm /Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 31.5 mm (Code: 206145475) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 28mm /Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 28 mm (Code: 206145499) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 26.5mm /Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 26.5 mm (Code: 206145505) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 25mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 25 mm (Code: 206145529) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 22.4mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 22.4 mm (Code: 206145567) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 20mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 20 mm (Code: 206145581) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 19mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 19 mm (Code: 206145598) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 18mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 18 mm (Code: 206145611) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 16mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 16 mm (Code: 206145628) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 14mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 14 mm (Code: 206145659) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 13.2mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 13.2 mm (Code: 206145666) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 12.5mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 12.5 mm (Code: 206145680) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 11.2mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 11.2 mm (Code: 206145154) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 10mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 10 mm (Code: 206145703) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 9.5mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 9.5 mm (Code: 206145710) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 9mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 9 mm (Code: 206145734) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 8mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 8 mm (Code: 206145130) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 7.1mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 7.1 mm (Code: 206145741) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 6.7mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 6.7 mm (Code: 206145758) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 6.3mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 6.3 mm (Code: 206145772) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 5.6mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 5.6 mm (Code: 206145796) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 5mm/ Sàng đường kính 350mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 5 mm (Code: 206145123) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 4.75mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 4.75 mm (Code: 206145819) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 4.5mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 4.5 mm (Code: 206145833) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 4mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206145840) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 3.55mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206145864) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350m, cỡ lỗ 3.35mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206145871) |
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 3.15mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206145895) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 2.8mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206145918) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206145932) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206145949) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206145963) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206145970) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206145994) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206146021) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206146045) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206146052) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206146076) |
|
55 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206146083) |
|
56 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206146106) |
|
57 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 1 mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 1 mm (Code: 206146120) |
|
mm |
|
|
58 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206146144) |
|
59 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206146151) |
|
60 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206146175) |
|
61 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206146182) |
|
62 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206146205) |
|
63 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206146212) |
|
64 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206146236) |
|
65 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206146243) |
|
66 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206146267) |
|
67 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206146274) |
|
68 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206146298) |
|
69 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206146304) |
|
70 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206146328) |
|
71 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206146335) |
|
72 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206146359) |
|
73 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.250mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206146373) |
|
74 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206146397) |
|
75 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206146403) |
|
76 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206146427) |
|
77 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206146434) |
|
78 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206146458) |
|
79 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206146465) |
|
80 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206146502) |
|
81 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206146519) |
|
82 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206146533) |
|
83 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206146540) |
|
84 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206146564) |
|
85 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 305mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206146588) |
|
86 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206146601) |
|
87 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206146618) |
|
88 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206146632) |
|
89 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206146649) |
|
90 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206146670) |
|
91 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206146687) |
|
92 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206146700) |
|
93 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206163905) |
|
94 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206163929) |
|
95 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206163936) |
|
96 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206163950) |
|
97 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206163967) |
|
98 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206163981) |
|
99 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 350mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 350mm,cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206164025) |
|
|
|
|
100 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f350mm / Nắp đậy sàng f350mm bằng thép không gỉ (Code: 205922282) |
|
101 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f350mm / Khay hứng sàng f350mm thép không gỉ (Code: 205922732) |