Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D400mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206139948 ; 206139962 ; 206139979 ; 206139993 ; 206140012 ; 206140036 ; ; 06140043 ; 206140067 ; 206140074 ; 206140098 ; 206140104 ; 206140128 ; 206140142 ; 206140166 ; 206140173 ; 206134561 ; 206174314 ; 206140197 ; 206140203 ; 206140227 ; 206140241 ; 206134172 ; 206140265 ; 206140289 ; 206174239 ; 206173997 ; 206140296 ; 206173973 ; 206140319 ; 206134592 ; 206169600 ; 206140333 ; 206134158 ; 206173966 ; 206140340 ; 206134134 ; 206168962 ; 206168917 ; 206140364 ; 206134189 ; 206134110 ; 206140388 ; 206140395 ; 206134103 ; 206134653 ; 206140418 ; 206140425 ; 206140449 ; 206134578 ; 206140456 ; 206140463 ; 206140487 ; 206172129 ; 206172112 ; 206140494 ; 206140517 ; 206134080 ; 206140524 ; 206140531 ; 206172105 ; 206134400 ; 206174345 ; 206140555 ; 206140579 ; 206134066 ; 206134356 ; 206140586 ; 206134349 ; 206134196 ; 206140609 ; 206140616 ; 206140630 ; 206134387 ; 206140647 ; 206140654 ; 206140678 ; 206134219 ; 206134233 ; 206134301 ; 206140685 ; 206134608 ; 206140692 ; 206134288 ; 206140708 ; 206134363 ; 206140715 ; 206134264 ; 206134684 ; 206134325 ; 206140722 ; 206140739 ; 206140753 ; 206163103 ; 206163868 ; 206163295 ; 206163875 ; 206163882 ; 206163080 ; 206163271 ; 205922299 ; 205922756
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)
-Đường kính 400mm, cao 65mm, cao toàn phần 80mm
-Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.
-Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 400mm, cao 65mm, cao toàn phần 80mm -Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 125mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 125 mm (Code: 206139948) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 112mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 112 mm (Code: 206139962) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 106mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 106 mm (Code: 206139979) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 100mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 100 mm (Code: 206139993) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 90mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 90 mm (Code: 206140012) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 80mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 80 mm (Code: 206140036) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 75mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 75 mm (Code: 206140043) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 71mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 71 mm (Code: 206140067) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 63mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 63 mm (Code: 206140074) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 56mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 56 mm (Code: 206140098) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 53mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 53 mm (Code: 206140104) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 50mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 50 mm (Code: 206140128) |
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 45mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 45 mm (Code: 206140142) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 40mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 40 mm (Code: 206140166) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 37.5mm /Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 37.5 mm (Code: 206140173) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 35.5mm /Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 35.5 mm (Code: 206134561) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 31.5mm /Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 31.5 mm (Code: 206174314) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 28mm /Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 28 mm (Code: 206140197) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 26.5mm /Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 26.5 mm (Code: 206140203) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 25mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 25 mm (Code: 206140227) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 22.4mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 22.4 mm (Code: 206140241) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 20mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 20 mm (Code: 206134172) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 19mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 19 mm (Code: 206140265) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 18mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 18 mm (Code: 206140289) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 16mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 16 mm (Code: 206174239) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 14mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 14 mm (Code: 206173997) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 13.2mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 13.2 mm (Code: 206140296) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 12.5mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 12.5 mm (Code: 206173973) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 11.2mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 11.2 mm (Code: 206140319) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 10mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 10 mm (Code: 206134592) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 9.5mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 9.5 mm (Code: 206169600) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 9mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 9 mm (Code: 206140333) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 8mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 8 mm (Code: 206134158) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 7.1mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 7.1 mm (Code: 206173966) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 6.7mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 6.7 mm (Code: 206140340) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 6.3mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 6.3 mm (Code: 206134134) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 5.6mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 5.6 mm (Code: 206168962) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 5mm/ Sàng đường kính 400mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 5 mm (Code: 206168917) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 4.75mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 4.75 mm (Code: 206140364) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 4.5mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 4.5 mm (Code: 206134189) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 4mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206134110) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 3.55mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206140388) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 3.35mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206140395) |
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 3.15mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206134103) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 2.8mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206134653) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206140418) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206140425) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206140449) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206134578) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206140456) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206140463) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206140487) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206172129) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206172112) |
|
55 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206140494) |
|
56 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206140517) |
|
57 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 1 mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 1 mm (Code: 206134080) |
|
mm |
|
|
58 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206140524) |
|
59 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206140531) |
|
60 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206172105) |
|
61 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206134400) |
|
62 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206174345) |
|
63 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206140555) |
|
64 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206140579) |
|
65 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206134066) |
|
66 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206134356) |
|
67 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206140586) |
|
68 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206134349) |
|
69 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206134196) |
|
70 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206140609) |
|
71 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206140616) |
|
72 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206140630) |
|
73 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.250mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206134387) |
|
74 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206140647) |
|
75 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206140654) |
|
76 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206140678) |
|
77 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206134219) |
|
78 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206134233) |
|
79 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206134301) |
|
80 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206140685) |
|
81 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206134608) |
|
82 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206140692) |
|
83 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206134288) |
|
84 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206140708) |
|
85 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206134363) |
|
86 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206140715) |
|
87 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206134264) |
|
88 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206134684) |
|
89 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206134325) |
|
90 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206140722) |
|
91 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206140739) |
|
92 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206140753) |
|
93 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206163103) |
|
94 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206163868) |
|
95 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206163295) |
|
96 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206163875) |
|
97 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206163882) |
|
98 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.025mm / Sàng đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.025 mm (Code: 206163080) |
|
99 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 400mm, cỡ lỗ 0.02mm / Sàng đường kính 400mm,cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 206163271) |
|
|
|
|
100 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f400mm / Nắp đậy sàng f400mm bằng thép không gỉ (Code: 205922299) |
|
101 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f400mm / Khay hứng sàng f400mm thép không gỉ (Code: 205922756) |