Sàng rây phân tích cỡ hạt đường kính D450mm Hãng Nexopart (Haver & Boecker)
Tình trạng: Đặt hàng
Nhà sản xuất: Nexopart (Haver & Boecker) - Đức
Mã hàng: Test-sieves-Nexopar 206154873 ; 206154903 ; 206154927 ; 206154958 ; 206154989 ; 206155016 ; 206155030 ; 206155061 ; 206155085 ; 206155115 ; 206155139 ; 206155160 ; 206155191 ; 206155221 ; 206155245 ; 206155269 ; 206155283 ; 206155306 ; 206155320 ; 206155351 ; 206155382 ; 206155412 ; 206155436 ; 206155467 ; 206155481 ; 206155511 ; 206155535 ; 206150356 ; 206155566 ; 206155610 ; 206155634 ; 206155658 ; 206155672 ; 206155702 ; 206155726 ; 206155757 ; 206155788 ; 206150257 ; 206155818 ; 206155849 ; 206155863 ; 206155894 ; 206155917 ; 206155931 ; 206155955 ; 206150271 ; 206155986 ; 206156013 ; 206150325 ; 206156037 ; 206156051 ; 206156082 ; 206156105 ; 206156150 ; 206156174 ; 206156204 ; 206150295 ; 206156228 ; 206156242 ; 206156273 ; 206156297 ; 206156327 ; 206156341 ; 206156372 ; 206156396 ; 206156426 ; 206156440 ; 206156471 ; 206156495 ; 206156525 ; 206156549 ; 206156570 ; 206156594 ; 206156624 ; 206156648 ; 206156679 ; 206150172 ; 206150202 ; 206156693 ; 206156723 ; 206156747 ; 206156778 ; 206156792 ; 206156822 ; 206156846 ; 206156877 ; 206156891 ; 206156921 ; 206156945 ; 206160645 ; 206160669 ; 206160690 ; 206156976 ; 206160713 ; 206160737 ; 206160768 ; 206160782 ; 205922329 ; 205922770
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410
Hãng Sx: Nexopart- Đức
(Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart)
-Đường kính 450mm, cao 70mm, cao toàn phần 80mm
-Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông.
-Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm.
-Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
TT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Bộ phận tách mẫu/ Sàng tiêu chuẩn DIN-NF-ISO 3310-BS 410 Hãng Sx: Nexopart- Đức (Tên mới của hãng Haver & Boecker là Nexopart) -Đường kính 450mm, cao 70mm, cao toàn phần 80mm -Vật liệu : khung và lưới hoàn toàn bằng thép không gỉ, dày, chắc chắn, lỗ vuông. -Sàng có vòng đệm cao su kèm theo, để khi chồng các sàng lên nhau đặt lên máy lắc sẽ lắc rất êm. -Mỗi sàng cung cấp giấy chứng nhận của hãng
|
|
1 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 125mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 125 mm (Code: 206154873) |
|
2 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 112mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 112 mm (Code: 206154903) |
|
3 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 106mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 106 mm (Code: 206154927) |
|
4 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 100mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 100 mm (Code: 206154958) |
|
5 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 90mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 90 mm (Code: 206154989) |
|
6 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 80mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 80 mm (Code: 206155016) |
|
7 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 75mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 75 mm (Code: 206155030) |
|
8 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 71mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 71 mm (Code: 206155061) |
|
9 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 63mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 63 mm (Code: 206155085) |
|
10 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 56mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 56 mm (Code: 206155115) |
|
11 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 53mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 53 mm (Code: 206155139) |
|
12 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 50mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 50 mm (Code: 206155160) |
|
13 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 45mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 45 mm (Code: 206155191) |
|
14 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 40mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 40 mm (Code: 206155221) |
|
15 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 37.5mm /Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 37.5 mm (Code: 206155245) |
|
16 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 35.5mm /Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 35.5 mm (Code: 206155269) |
|
17 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 31.5mm /Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 31.5 mm (Code: 206155283) |
|
18 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 28mm /Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 28 mm (Code: 206155306) |
|
19 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 26.5mm /Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 26.5 mm (Code: 206155320) |
|
20 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 25mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 25 mm (Code: 206155351) |
|
21 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 22.4mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 22.4 mm (Code: 206155382) |
|
22 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 20mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 20 mm (Code: 206155412) |
|
23 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 19mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 19 mm (Code: 206155436) |
|
24 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 18mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 18 mm (Code: 206155467) |
|
25 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 16mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 16 mm (Code: 206155481) |
|
26 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 14mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 14 mm (Code: 206155511) |
|
27 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 13.2mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 13.2 mm (Code: 206155535) |
|
28 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 12.5mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 12.5 mm (Code: 206150356) |
|
29 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 11.2mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 11.2 mm (Code: 206155566) |
|
30 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 10mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 10 mm (Code: 206155610) |
|
31 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 9.5mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 9.5 mm (Code: 206155634) |
|
32 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 9mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 9 mm (Code: 206155658) |
|
33 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 8mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 8 mm (Code: 206155672) |
|
34 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 7.1mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 7.1 mm (Code: 206155702) |
|
35 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 6.7mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 6.7 mm (Code: 206155726) |
|
36 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 6.3mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 6.3 mm (Code: 206155757) |
|
37 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 5.6mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 5.6 mm (Code: 206155788) |
|
38 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 5mm/ Sàng đường kính 450mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 5 mm (Code: 206150257) |
|
39 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 4.75mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 4.75 mm (Code: 206155818) |
|
40 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 4.5mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 4.5 mm (Code: 206155849) |
|
41 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 4mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 4 mm (Code: 206155863) |
|
42 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 3.55mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 206155894) |
|
43 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 3.35mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 206155917) |
|
44 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 3.15mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 206155931) |
|
45 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 2.8mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 206155955) |
|
46 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 2.5mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 206150271) |
|
47 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 2.36mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 206155986) |
|
48 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 2.24mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 206156013) |
|
49 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 2mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 2 mm (Code: 206150325) |
|
50 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.8mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 206156037) |
|
51 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.7mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 206156051) |
|
52 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.6mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 206156082) |
|
53 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.4mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 206156105) |
|
54 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.25mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 206156150) |
|
55 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.18mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 206156174) |
|
56 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.12mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 206156204) |
|
57 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 1 mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 1 mm (Code: 206150295) |
|
mm |
|
|
58 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.9mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 206156228) |
|
59 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.85mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 206156242) |
|
60 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.8mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 206156273) |
|
61 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.71mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 206156297) |
|
62 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.63mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 206156327) |
|
63 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.6mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 206156341) |
|
64 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.56mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 206156372) |
|
65 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.5mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 206156396) |
|
66 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.45mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 206156426) |
|
67 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.425mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 206156440) |
|
68 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.4mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 206156471) |
|
69 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.355mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 206156495) |
|
70 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.315mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 206156525) |
|
71 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.3mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 206156549) |
|
72 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.28mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 206156570) |
|
73 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.250mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.250 mm (Code: 206156594) |
|
74 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.224mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 206156624) |
|
75 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.212mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 206156648) |
|
76 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.2mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 206156679) |
|
77 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.18mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 206150172) |
|
78 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.16mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 206150202) |
|
79 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.15mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 206156693) |
|
80 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.14mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 206156723) |
|
81 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.125mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 206156747) |
|
82 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.112mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 206156778) |
|
83 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.106mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 206156792) |
|
84 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.1mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.1 mm (Code: 206156822) |
|
85 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.09mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 206156846) |
|
86 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.08mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 206156877) |
|
87 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.075mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 206156891) |
|
88 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.071mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 206156921) |
|
89 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.063mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 206156945) |
|
90 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.056mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 206160645) |
|
91 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.053mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 206160669) |
|
92 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.05mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 206160690) |
|
93 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.045mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 206156976) |
|
94 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.04mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.04 mm (Code: 206160713) |
|
95 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.038mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 206160737) |
|
96 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.036mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 206160768) |
|
97 |
Bộ phận tách mẫu đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.032mm / Sàng đường kính 450mm, cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 206160782) |
|
|
|
|
100 |
Nắp đậy bộ phận tách mẫu f450mm / Nắp đậy sàng f450mm bằng thép không gỉ (Code: 205922329) |
|
101 |
Khay hứng bộ phận tách mẫu f450mm / Khay hứng sàng f450mm thép không gỉ (Code: 205922770) |